homefolk

[Mỹ]/ˈhəʊmfəʊk/
[Anh]/ˈhoʊmfoʊk/

Dịch

n. người từ quê hương; người thân hoặc người thân thích, đặc biệt là những người sống ở quê hương.
Các dạng của từ
số nhiềuhomefolks

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay