| số nhiều | homeguards |
the homeguard units patrolled the border every night.
Đơn vị tự vệ tuần tra biên giới mỗi đêm.
my father served in the homeguard during the war.
Bố tôi đã phục vụ trong lực lượng tự vệ trong thời kỳ chiến tranh.
the homeguard members received special training.
Các thành viên tự vệ đã nhận được đào tạo đặc biệt.
she joined the homeguard to protect her village.
Cô ấy tham gia tự vệ để bảo vệ làng quê của mình.
the homeguard uniform was distinctive and practical.
Trang phục của lực lượng tự vệ rất đặc trưng và thực tế.
the local homeguard force helped during the emergency.
Lực lượng tự vệ địa phương đã giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp.
he was appointed as homeguard commander last month.
Anh ấy được bổ nhiệm làm chỉ huy tự vệ vào tháng trước.
the homeguard provided security for the community.
Tự vệ cung cấp an ninh cho cộng đồng.
young volunteers often join the homeguard.
Nhiều tình nguyện viên trẻ thường tham gia tự vệ.
the homeguard training program is very rigorous.
Chương trình đào tạo tự vệ rất khắt khe.
the homeguard service operates around the clock.
Dịch vụ tự vệ hoạt động liên tục 24/7.
the homeguard defended the territory against intruders.
Tự vệ đã bảo vệ lãnh thổ khỏi các xâm nhập.
the homeguard units patrolled the border every night.
Đơn vị tự vệ tuần tra biên giới mỗi đêm.
my father served in the homeguard during the war.
Bố tôi đã phục vụ trong lực lượng tự vệ trong thời kỳ chiến tranh.
the homeguard members received special training.
Các thành viên tự vệ đã nhận được đào tạo đặc biệt.
she joined the homeguard to protect her village.
Cô ấy tham gia tự vệ để bảo vệ làng quê của mình.
the homeguard uniform was distinctive and practical.
Trang phục của lực lượng tự vệ rất đặc trưng và thực tế.
the local homeguard force helped during the emergency.
Lực lượng tự vệ địa phương đã giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp.
he was appointed as homeguard commander last month.
Anh ấy được bổ nhiệm làm chỉ huy tự vệ vào tháng trước.
the homeguard provided security for the community.
Tự vệ cung cấp an ninh cho cộng đồng.
young volunteers often join the homeguard.
Nhiều tình nguyện viên trẻ thường tham gia tự vệ.
the homeguard training program is very rigorous.
Chương trình đào tạo tự vệ rất khắt khe.
the homeguard service operates around the clock.
Dịch vụ tự vệ hoạt động liên tục 24/7.
the homeguard defended the territory against intruders.
Tự vệ đã bảo vệ lãnh thổ khỏi các xâm nhập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay