native homelands
quê hương bản địa
ancestral homelands
quê hương tổ tiên
lost homelands
quê hương đã mất
sacred homelands
quê hương thiêng liêng
indigenous homelands
quê hương bản địa
cultural homelands
quê hương văn hóa
historical homelands
quê hương lịch sử
traditional homelands
quê hương truyền thống
shared homelands
quê hương chung
forgotten homelands
quê hương bị lãng quên
many people long to return to their homelands.
Nhiều người khao khát trở về quê hương của họ.
homelands hold deep cultural significance for individuals.
Quê hương có ý nghĩa văn hóa sâu sắc đối với mỗi cá nhân.
she often shares stories about her homelands.
Cô ấy thường chia sẻ những câu chuyện về quê hương của mình.
war forced many to flee their homelands.
Chiến tranh đã buộc nhiều người phải rời bỏ quê hương của họ.
people celebrate their homelands through festivals.
Người dân ăn mừng quê hương của họ thông qua các lễ hội.
homelands are often a source of pride for communities.
Quê hương thường là niềm tự hào của cộng đồng.
he feels a strong connection to his homelands.
Anh cảm thấy có một kết nối mạnh mẽ với quê hương của mình.
people's identities are shaped by their homelands.
Tính cách của con người được định hình bởi quê hương của họ.
many artists draw inspiration from their homelands.
Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ quê hương của họ.
homelands can evoke a sense of nostalgia.
Quê hương có thể gợi lên một cảm giác hoài niệm.
native homelands
quê hương bản địa
ancestral homelands
quê hương tổ tiên
lost homelands
quê hương đã mất
sacred homelands
quê hương thiêng liêng
indigenous homelands
quê hương bản địa
cultural homelands
quê hương văn hóa
historical homelands
quê hương lịch sử
traditional homelands
quê hương truyền thống
shared homelands
quê hương chung
forgotten homelands
quê hương bị lãng quên
many people long to return to their homelands.
Nhiều người khao khát trở về quê hương của họ.
homelands hold deep cultural significance for individuals.
Quê hương có ý nghĩa văn hóa sâu sắc đối với mỗi cá nhân.
she often shares stories about her homelands.
Cô ấy thường chia sẻ những câu chuyện về quê hương của mình.
war forced many to flee their homelands.
Chiến tranh đã buộc nhiều người phải rời bỏ quê hương của họ.
people celebrate their homelands through festivals.
Người dân ăn mừng quê hương của họ thông qua các lễ hội.
homelands are often a source of pride for communities.
Quê hương thường là niềm tự hào của cộng đồng.
he feels a strong connection to his homelands.
Anh cảm thấy có một kết nối mạnh mẽ với quê hương của mình.
people's identities are shaped by their homelands.
Tính cách của con người được định hình bởi quê hương của họ.
many artists draw inspiration from their homelands.
Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ quê hương của họ.
homelands can evoke a sense of nostalgia.
Quê hương có thể gợi lên một cảm giác hoài niệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay