homeostases

[US]/ˌhəʊmiəʊˈsteɪsiːz/
[UK]/ˌhoʊmiəˈsteɪsiz/

Translation

n. trạng thái của các điều kiện nội bộ ổn định được duy trì bởi các sinh vật sống

Phrases & Collocations

maintain homeostases

duy trì cân bằng nội môi

disrupt homeostases

phá vỡ cân bằng nội môi

achieve homeostases

đạt được cân bằng nội môi

restore homeostases

khôi phục cân bằng nội môi

monitor homeostases

giám sát cân bằng nội môi

balance homeostases

cân bằng cân bằng nội môi

support homeostases

hỗ trợ cân bằng nội môi

regulate homeostases

điều chỉnh cân bằng nội môi

understand homeostases

hiểu về cân bằng nội môi

Example Sentences

homeostases are crucial for maintaining balance in living organisms.

nguyên trạng duy trì là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng trong các sinh vật sống.

different species have evolved unique homeostases to adapt to their environments.

các loài khác nhau đã phát triển các nguyên trạng duy trì độc đáo để thích nghi với môi trường của chúng.

homeostases can be disrupted by extreme temperatures or stress.

nguyên trạng duy trì có thể bị gián đoạn bởi nhiệt độ khắc nghiệt hoặc căng thẳng.

the study of homeostases helps us understand disease mechanisms.

nghiên cứu về nguyên trạng duy trì giúp chúng ta hiểu các cơ chế bệnh tật.

maintaining homeostases is vital for overall health.

duy trì nguyên trạng duy trì rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.

homeostases regulate various physiological processes in the body.

nguyên trạng duy trì điều chỉnh các quá trình sinh lý khác nhau trong cơ thể.

disruptions in homeostases can lead to serious health issues.

sự gián đoạn trong nguyên trạng duy trì có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

homeostases involve complex feedback mechanisms.

nguyên trạng duy trì liên quan đến các cơ chế phản hồi phức tạp.

understanding homeostases is essential for medical professionals.

hiểu về nguyên trạng duy trì là điều cần thiết đối với các chuyên gia y tế.

homeostases help organisms respond to environmental changes.

nguyên trạng duy trì giúp các sinh vật phản ứng với những thay đổi về môi trường.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now