homilies

[Mỹ]/ˈhɒmɪliz/
[Anh]/ˈhɑːmɪliz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bài giảng hoặc thuyết trình dài về các chủ đề đạo đức hoặc tôn giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

short homilies

những lời khuyên ngắn gọn

daily homilies

những lời khuyên hàng ngày

inspiring homilies

những lời khuyên truyền cảm hứng

pastoral homilies

những lời khuyên mục vụ

weekly homilies

những lời khuyên hàng tuần

powerful homilies

những lời khuyên mạnh mẽ

thoughtful homilies

những lời khuyên chu đáo

traditional homilies

những lời khuyên truyền thống

community homilies

những lời khuyên cộng đồng

Câu ví dụ

the priest delivered thoughtful homilies every sunday.

Linh mục đã truyền tải những bài giảng sâu sắc mỗi Chúa nhật.

homilies can inspire people to reflect on their lives.

Những bài giảng có thể truyền cảm hứng cho mọi người suy ngẫm về cuộc sống của họ.

many find comfort in the homilies shared during the service.

Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong những bài giảng được chia sẻ trong buổi lễ.

homilies often address moral and ethical issues.

Những bài giảng thường đề cập đến các vấn đề đạo đức và luân lý.

she took notes during the homilies to better understand the message.

Cô ấy ghi chú trong các bài giảng để hiểu rõ hơn về thông điệp.

homilies can vary greatly depending on the speaker's style.

Những bài giảng có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào phong cách của người nói.

some homilies are based on scripture, while others are more personal.

Một số bài giảng dựa trên kinh thánh, trong khi những bài khác mang tính cá nhân hơn.

the congregation eagerly listened to the homilies each week.

Hội thánh chăm chú lắng nghe các bài giảng mỗi tuần.

he often quotes famous figures in his homilies.

Ông thường trích dẫn những nhân vật nổi tiếng trong các bài giảng của mình.

homilies can serve as a guide for daily living.

Những bài giảng có thể đóng vai trò là hướng dẫn cho cuộc sống hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay