homoeroticisms

[US]/ˌhəʊməʊɪˈrɒtɪsɪmz/
[UK]/ˌhoʊmoʊɪˈrɑːtɪsɪzmz/

Translation

n. sự hấp dẫn hoặc ham muốn tình dục giữa các thành viên của cùng giới

Phrases & Collocations

homoeroticisms in art

chủ nghĩa đồng tính trong nghệ thuật

exploring homoeroticisms

khám phá chủ nghĩa đồng tính

homoeroticisms in literature

chủ nghĩa đồng tính trong văn học

homoeroticisms of desire

chủ nghĩa đồng tính của ham muốn

homoeroticisms and identity

chủ nghĩa đồng tính và bản sắc

homoeroticisms in cinema

chủ nghĩa đồng tính trong điện ảnh

homoeroticisms in culture

chủ nghĩa đồng tính trong văn hóa

homoeroticisms and sexuality

chủ nghĩa đồng tính và tình dục

homoeroticisms of friendship

chủ nghĩa đồng tính của tình bạn

homoeroticisms in poetry

chủ nghĩa đồng tính trong thơ ca

Example Sentences

homoeroticisms can be found in many classical artworks.

Những yếu tố ái tình đồng giới có thể được tìm thấy trong nhiều tác phẩm nghệ thuật cổ điển.

the film explores themes of homoeroticisms in a subtle way.

Bộ phim khám phá các chủ đề về ái tình đồng giới một cách tinh tế.

literature often reflects the homoeroticisms of its time.

Văn học thường phản ánh ái tình đồng giới của thời đại đó.

homoeroticisms can challenge traditional gender norms.

Ái tình đồng giới có thể thách thức các chuẩn mực giới tính truyền thống.

many artists have embraced homoeroticisms in their work.

Nhiều nghệ sĩ đã đón nhận ái tình đồng giới trong tác phẩm của họ.

homoeroticisms are often present in modern fashion.

Ái tình đồng giới thường xuất hiện trong thời trang hiện đại.

the discussion of homoeroticisms is important in queer theory.

Việc thảo luận về ái tình đồng giới rất quan trọng trong lý thuyết queer.

homoeroticisms can be both celebrated and critiqued in society.

Ái tình đồng giới có thể vừa được ca ngợi vừa bị chỉ trích trong xã hội.

art history often includes studies of homoeroticisms.

Lịch sử nghệ thuật thường bao gồm các nghiên cứu về ái tình đồng giới.

homoeroticisms can create a sense of intimacy between characters.

Ái tình đồng giới có thể tạo ra cảm giác thân mật giữa các nhân vật.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now