homogeneousness

[Mỹ]/ˌhɒməˈdʒiːnəsnəs/
[Anh]/ˌhoʊməˈdʒinəsnəs/

Dịch

n. chất lượng hoặc trạng thái đồng nhất
Các dạng của từ
số nhiềuhomogeneousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

homogeneousness is key

tính đồng nhất là yếu tố then chốt

achieve homogeneousness quickly

đạt được tính đồng nhất nhanh chóng

ensure homogeneousness throughout

đảm bảo tính đồng nhất trên toàn bộ

promote homogeneousness effectively

thúc đẩy tính đồng nhất hiệu quả

measure homogeneousness accurately

đo lường tính đồng nhất chính xác

evaluate homogeneousness levels

đánh giá mức độ đồng nhất

homogeneousness in samples

tính đồng nhất trong các mẫu

test for homogeneousness

kiểm tra tính đồng nhất

homogeneousness of materials

tính đồng nhất của vật liệu

achieving homogeneousness goals

đạt được mục tiêu về tính đồng nhất

Câu ví dụ

the homogeneousness of the group made decision-making easier.

Tính đồng nhất của nhóm giúp việc ra quyết định dễ dàng hơn.

we need to address the homogeneousness in our community.

Chúng ta cần giải quyết tính đồng nhất trong cộng đồng của chúng ta.

the homogeneousness of the materials used is crucial for the project.

Tính đồng nhất của vật liệu được sử dụng là rất quan trọng đối với dự án.

homogeneousness in education can limit creativity.

Tính đồng nhất trong giáo dục có thể hạn chế sự sáng tạo.

the homogeneousness of the product line appeals to consumers.

Tính đồng nhất của dòng sản phẩm hấp dẫn người tiêu dùng.

there is a noticeable homogeneousness in the fashion trends this year.

Có một sự đồng nhất đáng chú ý trong các xu hướng thời trang năm nay.

homogeneousness can lead to a lack of diversity in opinions.

Tính đồng nhất có thể dẫn đến sự thiếu đa dạng trong ý kiến.

the homogeneousness of the landscape is striking.

Tính đồng nhất của cảnh quan rất ấn tượng.

in science, homogeneousness is often required for accurate results.

Trong khoa học, tính đồng nhất thường được yêu cầu để có kết quả chính xác.

the homogeneousness of the data set simplifies analysis.

Tính đồng nhất của tập dữ liệu giúp đơn giản hóa việc phân tích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay