| số nhiều | homogeneousnesses |
homogeneousness is key
tính đồng nhất là yếu tố then chốt
achieve homogeneousness quickly
đạt được tính đồng nhất nhanh chóng
ensure homogeneousness throughout
đảm bảo tính đồng nhất trên toàn bộ
promote homogeneousness effectively
thúc đẩy tính đồng nhất hiệu quả
measure homogeneousness accurately
đo lường tính đồng nhất chính xác
evaluate homogeneousness levels
đánh giá mức độ đồng nhất
homogeneousness in samples
tính đồng nhất trong các mẫu
test for homogeneousness
kiểm tra tính đồng nhất
homogeneousness of materials
tính đồng nhất của vật liệu
achieving homogeneousness goals
đạt được mục tiêu về tính đồng nhất
the homogeneousness of the group made decision-making easier.
Tính đồng nhất của nhóm giúp việc ra quyết định dễ dàng hơn.
we need to address the homogeneousness in our community.
Chúng ta cần giải quyết tính đồng nhất trong cộng đồng của chúng ta.
the homogeneousness of the materials used is crucial for the project.
Tính đồng nhất của vật liệu được sử dụng là rất quan trọng đối với dự án.
homogeneousness in education can limit creativity.
Tính đồng nhất trong giáo dục có thể hạn chế sự sáng tạo.
the homogeneousness of the product line appeals to consumers.
Tính đồng nhất của dòng sản phẩm hấp dẫn người tiêu dùng.
there is a noticeable homogeneousness in the fashion trends this year.
Có một sự đồng nhất đáng chú ý trong các xu hướng thời trang năm nay.
homogeneousness can lead to a lack of diversity in opinions.
Tính đồng nhất có thể dẫn đến sự thiếu đa dạng trong ý kiến.
the homogeneousness of the landscape is striking.
Tính đồng nhất của cảnh quan rất ấn tượng.
in science, homogeneousness is often required for accurate results.
Trong khoa học, tính đồng nhất thường được yêu cầu để có kết quả chính xác.
the homogeneousness of the data set simplifies analysis.
Tính đồng nhất của tập dữ liệu giúp đơn giản hóa việc phân tích.
homogeneousness is key
tính đồng nhất là yếu tố then chốt
achieve homogeneousness quickly
đạt được tính đồng nhất nhanh chóng
ensure homogeneousness throughout
đảm bảo tính đồng nhất trên toàn bộ
promote homogeneousness effectively
thúc đẩy tính đồng nhất hiệu quả
measure homogeneousness accurately
đo lường tính đồng nhất chính xác
evaluate homogeneousness levels
đánh giá mức độ đồng nhất
homogeneousness in samples
tính đồng nhất trong các mẫu
test for homogeneousness
kiểm tra tính đồng nhất
homogeneousness of materials
tính đồng nhất của vật liệu
achieving homogeneousness goals
đạt được mục tiêu về tính đồng nhất
the homogeneousness of the group made decision-making easier.
Tính đồng nhất của nhóm giúp việc ra quyết định dễ dàng hơn.
we need to address the homogeneousness in our community.
Chúng ta cần giải quyết tính đồng nhất trong cộng đồng của chúng ta.
the homogeneousness of the materials used is crucial for the project.
Tính đồng nhất của vật liệu được sử dụng là rất quan trọng đối với dự án.
homogeneousness in education can limit creativity.
Tính đồng nhất trong giáo dục có thể hạn chế sự sáng tạo.
the homogeneousness of the product line appeals to consumers.
Tính đồng nhất của dòng sản phẩm hấp dẫn người tiêu dùng.
there is a noticeable homogeneousness in the fashion trends this year.
Có một sự đồng nhất đáng chú ý trong các xu hướng thời trang năm nay.
homogeneousness can lead to a lack of diversity in opinions.
Tính đồng nhất có thể dẫn đến sự thiếu đa dạng trong ý kiến.
the homogeneousness of the landscape is striking.
Tính đồng nhất của cảnh quan rất ấn tượng.
in science, homogeneousness is often required for accurate results.
Trong khoa học, tính đồng nhất thường được yêu cầu để có kết quả chính xác.
the homogeneousness of the data set simplifies analysis.
Tính đồng nhất của tập dữ liệu giúp đơn giản hóa việc phân tích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay