homologized

[Mỹ]/həˈmɒl.ə.dʒaɪz/
[Anh]/həˈmɑː.lə.dʒaɪz/

Dịch

vt. làm cho tương ứng hoặc hòa hợp
v. tương ứng
vi. tương ứng hoặc đồng ý

Cụm từ & Cách kết hợp

homologize data

kiểm định dữ liệu

homologize results

kiểm định kết quả

homologize genes

kiểm định gen

homologize sequences

kiểm định trình tự

homologize proteins

kiểm định protein

homologize structures

kiểm định cấu trúc

homologize models

kiểm định mô hình

homologize systems

kiểm định hệ thống

homologize pathways

kiểm định con đường

homologize variants

kiểm định biến thể

Câu ví dụ

scientists aim to homologize the genetic sequences of different species.

các nhà khoa học hướng tới việc đồng nhất hóa các trình tự di truyền của các loài khác nhau.

the researchers worked to homologize the findings from various studies.

các nhà nghiên cứu đã làm việc để đồng nhất hóa các phát hiện từ các nghiên cứu khác nhau.

it's important to homologize the data to ensure consistency.

rất quan trọng để đồng nhất hóa dữ liệu để đảm bảo tính nhất quán.

they decided to homologize the protocols for better collaboration.

họ quyết định đồng nhất hóa các giao thức để hợp tác tốt hơn.

to homologize the results, they used a standardized method.

để đồng nhất hóa kết quả, họ đã sử dụng một phương pháp tiêu chuẩn hóa.

efforts were made to homologize the software applications across platforms.

đã có những nỗ lực để đồng nhất hóa các ứng dụng phần mềm trên các nền tảng khác nhau.

we need to homologize our approaches to tackle the issue effectively.

chúng ta cần đồng nhất hóa các phương pháp tiếp cận của mình để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

the team sought to homologize their research frameworks.

nhóm tìm cách đồng nhất hóa các khung nghiên cứu của họ.

homologizing the language used in reports can enhance clarity.

việc đồng nhất hóa ngôn ngữ được sử dụng trong các báo cáo có thể tăng cường sự rõ ràng.

in biology, homologizing traits helps in understanding evolutionary relationships.

trong sinh học, việc đồng nhất hóa các đặc điểm giúp hiểu các mối quan hệ tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay