homomorphic

[Mỹ]/ˌhəʊməˈmɔːfɪk/
[Anh]/ˌhoʊməˈmɔrfɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có cùng hình thức hoặc cấu trúc; (trong toán học) liên quan đến một ánh xạ bảo tồn cấu trúc

Cụm từ & Cách kết hợp

homomorphic encryption

mã hóa đồng hình

homomorphic function

hàm đồng hình

homomorphic property

tính đồng hình

homomorphic scheme

lược đồ đồng hình

homomorphic computation

tính toán đồng hình

homomorphic model

mô hình đồng hình

homomorphic data

dữ liệu đồng hình

homomorphic security

bảo mật đồng hình

homomorphic analysis

phân tích đồng hình

homomorphic algebra

đại số đồng hình

Câu ví dụ

homomorphic encryption allows computations on encrypted data.

mật mã đồng hình cho phép thực hiện các phép tính trên dữ liệu đã được mã hóa.

researchers are exploring homomorphic methods for secure data processing.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp đồng hình để xử lý dữ liệu an toàn.

homomorphic algorithms can enhance data privacy in cloud computing.

các thuật toán đồng hình có thể tăng cường bảo mật dữ liệu trong điện toán đám mây.

understanding homomorphic properties is crucial for cryptography.

hiểu các tính chất đồng hình là rất quan trọng đối với mật mã.

homomorphic encryption is a breakthrough in secure communication.

mật mã đồng hình là một đột phá trong giao tiếp an toàn.

developers are implementing homomorphic solutions for financial data.

các nhà phát triển đang triển khai các giải pháp đồng hình cho dữ liệu tài chính.

homomorphic techniques can improve privacy-preserving machine learning.

các kỹ thuật đồng hình có thể cải thiện học máy bảo vệ quyền riêng tư.

many industries are adopting homomorphic encryption for sensitive information.

nhiều ngành công nghiệp đang áp dụng mật mã đồng hình cho thông tin nhạy cảm.

homomorphic encryption enables secure data sharing between parties.

mật mã đồng hình cho phép chia sẻ dữ liệu an toàn giữa các bên.

advancements in homomorphic cryptography are promising for future technologies.

những tiến bộ trong mật mã đồng hình đầy hứa hẹn cho các công nghệ trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay