homophobes

[Mỹ]/ˈhɒməfəʊb/
[Anh]/ˈhoʊməfoʊb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người không thích hoặc có thành kiến đối với người đồng tính

Cụm từ & Cách kết hợp

homophobe behavior

hành vi kỳ thị đồng tính

homophobe remarks

nhận xét kỳ thị đồng tính

homophobe attitudes

thái độ kỳ thị đồng tính

homophobe comments

bình luận kỳ thị đồng tính

homophobe actions

hành động kỳ thị đồng tính

homophobe stereotypes

khuôn mẫu kỳ thị đồng tính

homophobe language

ngôn ngữ kỳ thị đồng tính

homophobe beliefs

niềm tin kỳ thị đồng tính

homophobe ideology

tư tưởng kỳ thị đồng tính

homophobe groups

các nhóm kỳ thị đồng tính

Câu ví dụ

he was labeled a homophobe after making insensitive comments.

anh ta bị gắn mác là người sợ đồng tính sau khi đưa ra những nhận xét thiếu nhạy cảm.

many people consider him a homophobe due to his outdated beliefs.

nhiều người coi anh ta là người sợ đồng tính vì những niềm tin lỗi thời của anh ta.

she stood up against the homophobe in her community.

cô ấy đã đứng lên chống lại người sợ đồng tính trong cộng đồng của cô.

being a homophobe can alienate you from friends and family.

việc trở thành người sợ đồng tính có thể khiến bạn bị xa lánh khỏi bạn bè và gia đình.

the organization works to educate homophobes about lgbtq+ issues.

tổ chức làm việc để giáo dục những người sợ đồng tính về các vấn đề LGBTQ+.

homophobes often use stereotypes to justify their beliefs.

những người sợ đồng tính thường sử dụng những định kiến để biện minh cho niềm tin của họ.

she decided to confront the homophobe at the town hall meeting.

cô ấy quyết định đối mặt với người sợ đồng tính tại cuộc họp của hội đồng thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay