homospory

[Mỹ]/ˈhɒməʊspəri/
[Anh]/ˈhoʊməˌspɔri/

Dịch

n. tình trạng sản xuất bào tử đều là một loại.
Word Forms
số nhiềuhomospories

Cụm từ & Cách kết hợp

homospory plants

thực vật giao tử đồng bào tử

homospory species

loài giao tử đồng bào tử

homospory evolution

sự tiến hóa của giao tử đồng bào tử

homospory characteristics

các đặc điểm của giao tử đồng bào tử

homospory examples

ví dụ về giao tử đồng bào tử

homospory advantages

những ưu điểm của giao tử đồng bào tử

homospory definition

định nghĩa giao tử đồng bào tử

homospory mechanisms

cơ chế giao tử đồng bào tử

homospory research

nghiên cứu về giao tử đồng bào tử

homospory traits

các đặc tính của giao tử đồng bào tử

Câu ví dụ

many ferns exhibit homospory, producing only one type of spore.

nhiều dương xỉ thể hiện homospory, chỉ tạo ra một loại bào tử.

homospory is a reproductive strategy found in several plant species.

homospory là một chiến lược sinh sản được tìm thấy ở một số loài thực vật.

understanding homospory can help in studying plant evolution.

hiểu về homospory có thể giúp trong việc nghiên cứu sự tiến hóa của thực vật.

some plants adapt well to homospory in specific environments.

một số loài thực vật thích nghi tốt với homospory trong các môi trường cụ thể.

homospory contrasts with heterospory, where two types of spores are produced.

homospory tương phản với heterospory, nơi hai loại bào tử được tạo ra.

researchers are investigating the advantages of homospory in certain ecosystems.

các nhà nghiên cứu đang điều tra những lợi ích của homospory trong một số hệ sinh thái nhất định.

homospory is crucial for the life cycle of many non-flowering plants.

homospory rất quan trọng cho vòng đời của nhiều loài thực vật không có hoa.

in homospory, the spores are typically similar in size and shape.

trong homospory, các bào tử thường có kích thước và hình dạng tương tự nhau.

some biologists argue that homospory limits genetic diversity.

một số nhà sinh vật học cho rằng homospory hạn chế sự đa dạng di truyền.

homospory may influence how plants respond to environmental changes.

homospory có thể ảnh hưởng đến cách thực vật phản ứng với những thay đổi về môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay