| số nhiều | isogamies |
isogamy definition
định nghĩa giao hợp
isogamy examples
ví dụ về giao hợp
isogamy significance
ý nghĩa của giao hợp
isogamy organisms
sinh vật giao hợp
isogamy process
quá trình giao hợp
isogamy versus anisogamy
giao hợp so với dị giao hợp
isogamy in nature
giao hợp trong tự nhiên
isogamy research
nghiên cứu về giao hợp
isogamy characteristics
đặc điểm của giao hợp
isogamy examples organisms
ví dụ về sinh vật giao hợp
isogamy is a form of sexual reproduction.
nguy cơ giao phối là một hình thức sinh sản tình dục.
in isogamy, the gametes are morphologically similar.
trong nguy cơ giao phối, các giao tử có hình thái tương tự nhau.
isogamy is common in many algae species.
nguy cơ giao phối phổ biến ở nhiều loài tảo.
studying isogamy can help understand evolutionary processes.
nghiên cứu về nguy cơ giao phối có thể giúp hiểu các quá trình tiến hóa.
isogamy contrasts with anisogamy in reproductive strategies.
nguy cơ giao phối tương phản với dị giao tử trong các chiến lược sinh sản.
some fungi exhibit isogamy during their life cycle.
một số nấm biểu hiện nguy cơ giao phối trong suốt vòng đời của chúng.
isogamy plays a role in genetic diversity.
nguy cơ giao phối đóng vai trò trong sự đa dạng di truyền.
researchers are investigating the mechanisms of isogamy.
các nhà nghiên cứu đang điều tra các cơ chế của nguy cơ giao phối.
isogamy can be observed in various aquatic organisms.
nguy cơ giao phối có thể được quan sát thấy ở nhiều sinh vật thủy sinh.
understanding isogamy is essential for studying reproductive biology.
hiểu về nguy cơ giao phối là điều cần thiết để nghiên cứu về sinh học sinh sản.
isogamy definition
định nghĩa giao hợp
isogamy examples
ví dụ về giao hợp
isogamy significance
ý nghĩa của giao hợp
isogamy organisms
sinh vật giao hợp
isogamy process
quá trình giao hợp
isogamy versus anisogamy
giao hợp so với dị giao hợp
isogamy in nature
giao hợp trong tự nhiên
isogamy research
nghiên cứu về giao hợp
isogamy characteristics
đặc điểm của giao hợp
isogamy examples organisms
ví dụ về sinh vật giao hợp
isogamy is a form of sexual reproduction.
nguy cơ giao phối là một hình thức sinh sản tình dục.
in isogamy, the gametes are morphologically similar.
trong nguy cơ giao phối, các giao tử có hình thái tương tự nhau.
isogamy is common in many algae species.
nguy cơ giao phối phổ biến ở nhiều loài tảo.
studying isogamy can help understand evolutionary processes.
nghiên cứu về nguy cơ giao phối có thể giúp hiểu các quá trình tiến hóa.
isogamy contrasts with anisogamy in reproductive strategies.
nguy cơ giao phối tương phản với dị giao tử trong các chiến lược sinh sản.
some fungi exhibit isogamy during their life cycle.
một số nấm biểu hiện nguy cơ giao phối trong suốt vòng đời của chúng.
isogamy plays a role in genetic diversity.
nguy cơ giao phối đóng vai trò trong sự đa dạng di truyền.
researchers are investigating the mechanisms of isogamy.
các nhà nghiên cứu đang điều tra các cơ chế của nguy cơ giao phối.
isogamy can be observed in various aquatic organisms.
nguy cơ giao phối có thể được quan sát thấy ở nhiều sinh vật thủy sinh.
understanding isogamy is essential for studying reproductive biology.
hiểu về nguy cơ giao phối là điều cần thiết để nghiên cứu về sinh học sinh sản.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now