honde

[Mỹ]/hɒnd/
[Anh]/hɑnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một danh từ riêng, thường là tên một công ty; đức tính vĩnh cửu; đức tính bền vững
adj. hùng vĩ; tráng lệ
Các dạng của từ
số nhiềuhondes

Câu ví dụ

he mastered the honde technique after years of training.

Ông đã thành thạo kỹ thuật honde sau nhiều năm luyện tập.

in martial arts, distinguishing honde from uwate is crucial.

Trong võ thuật, việc phân biệt honde và uwate là rất quan trọng.

the master demonstrated the honde form with precision.

Ngài thầy đã trình diễn hình thức honde một cách chính xác.

true progress comes from practicing honde diligently.

Sự tiến bộ thực sự đến từ việc luyện tập honde một cách chăm chỉ.

she faced the challenge honde ni, without hiding anything.

Cô đối mặt với thử thách honde ni mà không giấu bất cứ điều gì.

the honde strategy proved effective in the competition.

Chiến lược honde đã chứng minh là hiệu quả trong cuộc thi.

only honde effort leads to genuine success.

Chỉ có nỗ lực honde mới dẫn đến thành công thực sự.

understanding honde is the foundation of this art.

Hiểu về honde là nền tảng của nghệ thuật này.

his honde approach earned respect from everyone.

Phương pháp honde của ông đã giành được sự tôn trọng từ tất cả mọi người.

the real master focuses on honde, not tricks.

Người thầy thật sự tập trung vào honde, chứ không phải là các chiêu trò.

honde reveals one's true character.

Honde bộc lộ bản chất thật của một người.

in this style, honde comes first before any technique.

Trong phong cách này, honde được ưu tiên trước bất kỳ kỹ thuật nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay