hondo

[Mỹ]/ˈhɒndəʊ/
[Anh]/ˈhɑːndoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Honshu (đảo lớn nhất của Nhật Bản)
Word Forms
số nhiềuhondoes

Cụm từ & Cách kết hợp

deep hondo

hondo sâu sắc

hondo style

phong cách hondo

hondo way

con đường hondo

hondo music

âm nhạc hondo

hondo river

sông hondo

hondo culture

văn hóa hondo

hondo spirit

tinh thần hondo

hondo journey

hành trình hondo

hondo life

cuộc sống hondo

hondo tradition

truyền thống hondo

Câu ví dụ

hondo is a popular name in certain cultures.

hondo là một cái tên phổ biến ở một số nền văn hóa.

he loves to travel to hondo every summer.

anh ấy thích đi du lịch đến hondo mỗi mùa hè.

hondo means deep in spanish.

hondo có nghĩa là sâu trong tiếng Tây Ban Nha.

the river runs hondo in this part of the valley.

con sông chảy qua hondo ở khu vực thung lũng này.

she has a hondo understanding of the subject.

cô ấy có một sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.

they enjoyed a hondo discussion about philosophy.

họ đã có một cuộc thảo luận sâu sắc về triết học.

hondo can also refer to a type of fish.

hondo cũng có thể đề cập đến một loại cá.

he found a hondo connection with his heritage.

anh ấy tìm thấy một mối liên hệ sâu sắc với di sản của mình.

the hondo style of painting is very expressive.

phong cách hội họa hondo rất biểu cảm.

hondo often symbolizes strength and depth.

hondo thường tượng trưng cho sức mạnh và chiều sâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay