honestness

[Mỹ]/ˈɒnɪstnəs/
[Anh]/ˈɑːnɪstnəs/

Dịch

n. tính chất trung thực; sự trung thực, thành thật và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức
Các dạng của từ
số nhiềuhonestnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

in all honestness

Vietnamese_translation

with brutal honestness

Vietnamese_translation

with complete honestness

Vietnamese_translation

with total honestness

Vietnamese_translation

with full honestness

Vietnamese_translation

demanding honestness

Vietnamese_translation

your honestness

Vietnamese_translation

his honestness

Vietnamese_translation

her honestness

Vietnamese_translation

professional honestness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

complete honesty is the foundation of any lasting relationship.

Sự trung thực tuyệt đối là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ nào bền vững.

she spoke with brutal honesty about the company's problems.

Cô ấy nói một cách trung thực tàn nhẫn về những vấn đề của công ty.

the article was written with total honesty and transparency.

Bài viết được viết với sự trung thực và minh bạch tuyệt đối.

his honestness and integrity earned him the respect of his colleagues.

Sự trung thực và nhân cách của anh ấy đã khiến anh ấy được đồng nghiệp tôn trọng.

radical honesty has become an increasingly popular philosophy in modern therapy.

Sự trung thực cực đoan đã trở thành một triết lý ngày càng phổ biến trong trị liệu hiện đại.

the politician's lack of honestness eventually led to his downfall.

Sự thiếu trung thực của chính trị gia này cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ấy.

we must promote honestness in all aspects of our daily lives.

Chúng ta phải thúc đẩy sự trung thực trong mọi khía cạnh của cuộc sống hàng ngày.

the teacher emphasized that honestness matters more than perfect grades.

Giáo viên nhấn mạnh rằng sự trung thực quan trọng hơn điểm số hoàn hảo.

trust is built through consistent honestness over time.

Tin tưởng được xây dựng thông qua sự trung thực nhất quán theo thời gian.

her honestness in the interview impressed the hiring managers.

Sự trung thực của cô ấy trong buổi phỏng vấn đã ấn tượng với các nhà quản lý tuyển dụng.

the novel explores the complex relationship between honestness and survival.

Cuốn tiểu thuyết khám phá mối quan hệ phức tạp giữa sự trung thực và sự sống sót.

children should be taught the value of honestness from an early age.

Trẻ em nên được dạy về giá trị của sự trung thực từ khi còn nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay