honesto

[US]/ɒˈnɛstəʊ/
[UK]/oʊˈnɛstoʊ/
Frequency: Very High

Translation

adj. trung thực; chân thật; thành thật; thể hiện sự chính trực và thẳng thắn trong tính cách hoặc hành vi

Phrases & Collocations

honesto worker

người lao động trung thực

very honesto

rất trung thực

to be honesto

để trung thực

honesto person

người trung thực

more honesto

trung thực hơn

most honesto

trung thực nhất

honesto answer

câu trả lời trung thực

completely honesto

hoàn toàn trung thực

an honesto man

một người đàn ông trung thực

honesto to a fault

trung thực đến mức sai lầm

Example Sentences

he is an honest person who always tells the truth.

Ông ấy là một người trung thực luôn nói sự thật.

it was just an honest mistake, not intentional.

Đó chỉ là một sai lầm vô tình, không cố ý.

i appreciate your honest opinion on this matter.

Tôi đánh giá cao ý kiến trung thực của bạn về vấn đề này.

she makes an honest living as a teacher.

Cô ấy kiếm sống một cách chính đáng bằng cách làm giáo viên.

to be honest, i didn't expect this outcome.

Thật ra, tôi không ngờ đến kết quả này.

the politician claimed to be honest and transparent.

Chính trị gia đó tuyên bố mình trung thực và minh bạch.

we need an honest review of our performance.

Chúng ta cần một đánh giá trung thực về hiệu suất của mình.

he gave me honest feedback about my presentation.

Ông ấy đã cho tôi phản hồi trung thực về bài thuyết trình của tôi.

their relationship is built on honest communication.

Mối quan hệ của họ được xây dựng trên giao tiếp trung thực.

the honest broker helped both parties reach an agreement.

Người môi giới trung thực đã giúp cả hai bên đạt được thỏa thuận.

the young man has honest eyes and a kind smile.

Cậu thanh niên đó có ánh mắt trung thực và nụ cười thân thiện.

she has always been honest in her business dealings.

Cô ấy luôn trung thực trong các giao dịch kinh doanh của mình.

doctors must be honest with their patients about treatment options.

Bác sĩ phải trung thực với bệnh nhân của họ về các lựa chọn điều trị.

the witness gave an honest account of what she saw.

Người làm chứng đã cung cấp một bản báo cáo trung thực về điều mà cô ấy đã thấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now