the honeymen
Vietnamese_translation
sweet honeymen
Vietnamese_translation
young honeymen
Vietnamese_translation
local honeymen
Vietnamese_translation
our honeymen
Vietnamese_translation
these honeymen
Vietnamese_translation
those honeymen
Vietnamese_translation
honeymen today
Vietnamese_translation
many honeymen
Vietnamese_translation
honeymen everywhere
Vietnamese_translation
the honeymen arrived at the resort late last night.
Đội ngũ cặp đôi mới cưới đã đến khu nghỉ dưỡng vào cuối đêm hôm qua.
many honeymen prefer beach destinations for their romantic getaways.
Nhiều cặp đôi mới cưới ưa thích những điểm đến ven biển cho chuyến nghỉ dưỡng lãng mạn của họ.
the hotel offers special discounts for honeymen during peak season.
Khách sạn cung cấp các ưu đãi đặc biệt cho các cặp đôi mới cưới vào mùa cao điểm.
honeymen often book their trips several months in advance.
Các cặp đôi mới cưới thường đặt chuyến đi của họ vài tháng trước.
the tour guide gave the honeymen a warm welcome.
Hướng dẫn viên du lịch đã chào đón các cặp đôi mới cưới một cách thân mật.
some honeymen choose adventure activities during their trips.
Một số cặp đôi mới cưới chọn các hoạt động mạo hiểm trong chuyến đi của họ.
the restaurant prepared a special candlelit dinner for the honeymen.
Nhà hàng đã chuẩn bị một bữa tối ánh nến đặc biệt cho các cặp đôi mới cưới.
honeymen from different countries share their love stories.
Các cặp đôi mới cưới đến từ các quốc gia khác nhau chia sẻ câu chuyện tình yêu của họ.
the photography package for honeymen includes sunset shots.
Gói chụp ảnh cho các cặp đôi mới cưới bao gồm các bức ảnh hoàng hôn.
experienced honeymen recommend planning ahead for the best experience.
Các cặp đôi mới cưới có kinh nghiệm khuyên nên lên kế hoạch trước để có trải nghiệm tốt nhất.
the honeymen spent their days exploring local attractions together.
Các cặp đôi mới cưới đã dành những ngày của họ để khám phá các điểm du lịch địa phương cùng nhau.
luxury honeymen often choose all-inclusive resorts for convenience.
Các cặp đôi mới cưới sang trọng thường chọn các khu nghỉ dưỡng tất cả trong một vì sự tiện lợi.
the honeymen
Vietnamese_translation
sweet honeymen
Vietnamese_translation
young honeymen
Vietnamese_translation
local honeymen
Vietnamese_translation
our honeymen
Vietnamese_translation
these honeymen
Vietnamese_translation
those honeymen
Vietnamese_translation
honeymen today
Vietnamese_translation
many honeymen
Vietnamese_translation
honeymen everywhere
Vietnamese_translation
the honeymen arrived at the resort late last night.
Đội ngũ cặp đôi mới cưới đã đến khu nghỉ dưỡng vào cuối đêm hôm qua.
many honeymen prefer beach destinations for their romantic getaways.
Nhiều cặp đôi mới cưới ưa thích những điểm đến ven biển cho chuyến nghỉ dưỡng lãng mạn của họ.
the hotel offers special discounts for honeymen during peak season.
Khách sạn cung cấp các ưu đãi đặc biệt cho các cặp đôi mới cưới vào mùa cao điểm.
honeymen often book their trips several months in advance.
Các cặp đôi mới cưới thường đặt chuyến đi của họ vài tháng trước.
the tour guide gave the honeymen a warm welcome.
Hướng dẫn viên du lịch đã chào đón các cặp đôi mới cưới một cách thân mật.
some honeymen choose adventure activities during their trips.
Một số cặp đôi mới cưới chọn các hoạt động mạo hiểm trong chuyến đi của họ.
the restaurant prepared a special candlelit dinner for the honeymen.
Nhà hàng đã chuẩn bị một bữa tối ánh nến đặc biệt cho các cặp đôi mới cưới.
honeymen from different countries share their love stories.
Các cặp đôi mới cưới đến từ các quốc gia khác nhau chia sẻ câu chuyện tình yêu của họ.
the photography package for honeymen includes sunset shots.
Gói chụp ảnh cho các cặp đôi mới cưới bao gồm các bức ảnh hoàng hôn.
experienced honeymen recommend planning ahead for the best experience.
Các cặp đôi mới cưới có kinh nghiệm khuyên nên lên kế hoạch trước để có trải nghiệm tốt nhất.
the honeymen spent their days exploring local attractions together.
Các cặp đôi mới cưới đã dành những ngày của họ để khám phá các điểm du lịch địa phương cùng nhau.
luxury honeymen often choose all-inclusive resorts for convenience.
Các cặp đôi mới cưới sang trọng thường chọn các khu nghỉ dưỡng tất cả trong một vì sự tiện lợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay