honeymoons

[Mỹ]/ˈhʌnimuːnz/
[Anh]/ˈhʌnimuːnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của honeymoon, chỉ khoảng thời gian ở bên nhau của các cặp vợ chồng mới cưới

Cụm từ & Cách kết hợp

romantic honeymoons

những tuần trăng mật lãng mạn

dream honeymoons

những tuần trăng mật trong mơ

luxury honeymoons

những tuần trăng mật xa xỉ

beach honeymoons

những tuần trăng mật trên bãi biển

adventure honeymoons

những tuần trăng mật phiêu lưu

exotic honeymoons

những tuần trăng mật kỳ lạ

short honeymoons

những tuần trăng mật ngắn ngày

intimate honeymoons

những tuần trăng mật thân mật

unique honeymoons

những tuần trăng mật độc đáo

perfect honeymoons

những tuần trăng mật hoàn hảo

Câu ví dụ

they went on several honeymoons to exotic locations.

Họ đã đi nhiều tuần trăng mật đến những địa điểm kỳ lạ và xa xỉ.

many couples dream of perfect honeymoons in tropical paradises.

Nhiều cặp đôi mơ về những tuần trăng mật hoàn hảo ở những thiên đường nhiệt đới.

honeymoons are often planned months in advance.

Những tuần trăng mật thường được lên kế hoạch trước nhiều tháng.

they decided to take multiple honeymoons to explore different cultures.

Họ quyết định đi nhiều tuần trăng mật để khám phá những nền văn hóa khác nhau.

honeymoons can be a time for couples to bond and relax.

Những tuần trăng mật có thể là thời gian để các cặp đôi gắn kết và thư giãn.

some people prefer adventurous honeymoons filled with activities.

Một số người thích những tuần trăng mật phiêu lưu đầy những hoạt động thú vị.

luxury honeymoons often include spa treatments and gourmet dining.

Những tuần trăng mật xa xỉ thường bao gồm các liệu pháp spa và ẩm thực cao cấp.

they captured beautiful memories during their honeymoons.

Họ đã ghi lại những kỷ niệm đẹp trong những tuần trăng mật của mình.

honeymoons are a great way to celebrate a new marriage.

Những tuần trăng mật là một cách tuyệt vời để kỷ niệm một cuộc hôn nhân mới.

planning honeymoons can be exciting yet stressful.

Lên kế hoạch cho tuần trăng mật có thể thú vị nhưng cũng căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay