| số nhiều | honkers |
big honker
hon lớn
honker duck
vịt kêu
honker call
tiếng kêu của honker
honker honk
kêu honk của honker
honker noise
tiếng ồn của honker
honker alert
báo động honker
honker signal
tín hiệu honker
honker squad
đội honker
honker group
nhóm honker
honker fan
fan của honker
the honker honked loudly as it flew over the lake.
con honker đã kêu lớn khi nó bay qua hồ.
we saw a honker in the park during our walk.
chúng tôi đã thấy một con honker trong công viên trong khi đi dạo.
the honker's call echoed through the wetlands.
tiếng kêu của con honker vang vọng khắp đầm lầy.
honkers are often seen migrating in large flocks.
honkers thường được nhìn thấy di cư thành đàn lớn.
she used a honker call to attract the birds.
cô ấy đã sử dụng tiếng kêu của honker để thu hút những con chim.
the honker landed gracefully on the water.
con honker đã đậu nhẹ nhàng trên mặt nước.
during the festival, we saw a giant honker balloon.
trong suốt lễ hội, chúng tôi đã thấy một quả bóng honker khổng lồ.
the honker waddled over to the pond.
con honker lảo đảo đến gần ao.
honkers are known for their distinctive honking sounds.
honkers nổi tiếng với những âm thanh kêu honk đặc trưng của chúng.
we enjoyed watching the honkers during our picnic.
chúng tôi rất thích xem honkers trong khi dã ngoại.
big honker
hon lớn
honker duck
vịt kêu
honker call
tiếng kêu của honker
honker honk
kêu honk của honker
honker noise
tiếng ồn của honker
honker alert
báo động honker
honker signal
tín hiệu honker
honker squad
đội honker
honker group
nhóm honker
honker fan
fan của honker
the honker honked loudly as it flew over the lake.
con honker đã kêu lớn khi nó bay qua hồ.
we saw a honker in the park during our walk.
chúng tôi đã thấy một con honker trong công viên trong khi đi dạo.
the honker's call echoed through the wetlands.
tiếng kêu của con honker vang vọng khắp đầm lầy.
honkers are often seen migrating in large flocks.
honkers thường được nhìn thấy di cư thành đàn lớn.
she used a honker call to attract the birds.
cô ấy đã sử dụng tiếng kêu của honker để thu hút những con chim.
the honker landed gracefully on the water.
con honker đã đậu nhẹ nhàng trên mặt nước.
during the festival, we saw a giant honker balloon.
trong suốt lễ hội, chúng tôi đã thấy một quả bóng honker khổng lồ.
the honker waddled over to the pond.
con honker lảo đảo đến gần ao.
honkers are known for their distinctive honking sounds.
honkers nổi tiếng với những âm thanh kêu honk đặc trưng của chúng.
we enjoyed watching the honkers during our picnic.
chúng tôi rất thích xem honkers trong khi dã ngoại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay