honker

[Mỹ]/ˈhɒŋkə/
[Anh]/ˈhɔŋkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người hoặc vật phát ra tiếng kêu, đặc biệt là một con ngỗng hoặc chim tương tự
Các dạng của từ
số nhiềuhonkers

Cụm từ & Cách kết hợp

big honker

hon lớn

honker duck

vịt kêu

honker call

tiếng kêu của honker

honker honk

kêu honk của honker

honker noise

tiếng ồn của honker

honker alert

báo động honker

honker signal

tín hiệu honker

honker squad

đội honker

honker group

nhóm honker

honker fan

fan của honker

Câu ví dụ

the honker honked loudly as it flew over the lake.

con honker đã kêu lớn khi nó bay qua hồ.

we saw a honker in the park during our walk.

chúng tôi đã thấy một con honker trong công viên trong khi đi dạo.

the honker's call echoed through the wetlands.

tiếng kêu của con honker vang vọng khắp đầm lầy.

honkers are often seen migrating in large flocks.

honkers thường được nhìn thấy di cư thành đàn lớn.

she used a honker call to attract the birds.

cô ấy đã sử dụng tiếng kêu của honker để thu hút những con chim.

the honker landed gracefully on the water.

con honker đã đậu nhẹ nhàng trên mặt nước.

during the festival, we saw a giant honker balloon.

trong suốt lễ hội, chúng tôi đã thấy một quả bóng honker khổng lồ.

the honker waddled over to the pond.

con honker lảo đảo đến gần ao.

honkers are known for their distinctive honking sounds.

honkers nổi tiếng với những âm thanh kêu honk đặc trưng của chúng.

we enjoyed watching the honkers during our picnic.

chúng tôi rất thích xem honkers trong khi dã ngoại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay