| số nhiều | honkytonks |
honkytonk bar
quán bar honkytonk
honkytonk music
nhạc honkytonk
honkytonk life
cuộc sống honkytonk
honkytonk dance
nhảy honkytonk
honkytonk scene
bối cảnh honkytonk
honkytonk nights
những đêm honkytonk
honkytonk style
phong cách honkytonk
honkytonk vibes
không khí honkytonk
honkytonk crowd
đám đông honkytonk
honkytonk singer
ca sĩ honkytonk
we danced all night at the honkytonk.
Chúng tôi đã khiêu vũ suốt đêm tại quán honkytonk.
the honkytonk music filled the air.
Nhạc honkytonk đã lan tỏa khắp không gian.
she sang her heart out at the local honkytonk.
Cô ấy hát bằng cả trái tim tại quán honkytonk địa phương.
after work, we like to unwind at the honkytonk.
Sau giờ làm việc, chúng tôi thích thư giãn tại quán honkytonk.
the honkytonk was packed with people.
Quán honkytonk chật cứng người.
he plays the guitar at the honkytonk every weekend.
Anh ấy chơi guitar tại quán honkytonk mỗi cuối tuần.
honkytonk dancing is a fun way to socialize.
Khiêu vũ honkytonk là một cách thú vị để giao lưu.
they serve great food at the honkytonk.
Họ phục vụ đồ ăn tuyệt vời tại quán honkytonk.
we enjoyed live honkytonk performances all night.
Chúng tôi đã tận hưởng những màn trình diễn honkytonk trực tiếp suốt đêm.
the honkytonk atmosphere was lively and friendly.
Không khí tại quán honkytonk sôi động và thân thiện.
honkytonk bar
quán bar honkytonk
honkytonk music
nhạc honkytonk
honkytonk life
cuộc sống honkytonk
honkytonk dance
nhảy honkytonk
honkytonk scene
bối cảnh honkytonk
honkytonk nights
những đêm honkytonk
honkytonk style
phong cách honkytonk
honkytonk vibes
không khí honkytonk
honkytonk crowd
đám đông honkytonk
honkytonk singer
ca sĩ honkytonk
we danced all night at the honkytonk.
Chúng tôi đã khiêu vũ suốt đêm tại quán honkytonk.
the honkytonk music filled the air.
Nhạc honkytonk đã lan tỏa khắp không gian.
she sang her heart out at the local honkytonk.
Cô ấy hát bằng cả trái tim tại quán honkytonk địa phương.
after work, we like to unwind at the honkytonk.
Sau giờ làm việc, chúng tôi thích thư giãn tại quán honkytonk.
the honkytonk was packed with people.
Quán honkytonk chật cứng người.
he plays the guitar at the honkytonk every weekend.
Anh ấy chơi guitar tại quán honkytonk mỗi cuối tuần.
honkytonk dancing is a fun way to socialize.
Khiêu vũ honkytonk là một cách thú vị để giao lưu.
they serve great food at the honkytonk.
Họ phục vụ đồ ăn tuyệt vời tại quán honkytonk.
we enjoyed live honkytonk performances all night.
Chúng tôi đã tận hưởng những màn trình diễn honkytonk trực tiếp suốt đêm.
the honkytonk atmosphere was lively and friendly.
Không khí tại quán honkytonk sôi động và thân thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay