honourablenesses count
ước tính các phẩm trật
honourablenesses shared
các phẩm trật được chia sẻ
honourablenesses recognized
các phẩm trật được công nhận
honourablenesses valued
các phẩm trật được đánh giá cao
honourablenesses displayed
các phẩm trật được thể hiện
honourablenesses achieved
các phẩm trật đạt được
honourablenesses important
các phẩm trật quan trọng
honourablenesses upheld
các phẩm trật được duy trì
honourablenesses enhanced
các phẩm trật được nâng cao
honourablenesses maintained
các phẩm trật được bảo trì
honourablenesses are often recognized in formal ceremonies.
các phẩm trật thường được công nhận trong các buổi lễ trang trọng.
people with multiple honourablenesses are respected in society.
những người có nhiều phẩm trật được tôn trọng trong xã hội.
she spoke about the honourablenesses of her ancestors.
bà ấy đã nói về những phẩm trật của tổ tiên bà.
honourablenesses can inspire future generations.
những phẩm trật có thể truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
we should celebrate the honourablenesses achieved by our community.
chúng ta nên ăn mừng những phẩm trật mà cộng đồng của chúng ta đạt được.
his honourablenesses were acknowledged by the local government.
những phẩm trật của anh ấy đã được chính quyền địa phương công nhận.
honourablenesses often come with great responsibility.
những phẩm trật thường đi kèm với trách nhiệm lớn.
she received several honourablenesses for her charitable work.
bà ấy đã nhận được nhiều phẩm trật cho công việc từ thiện của bà.
honourablenesses should be shared with those who helped achieve them.
những phẩm trật nên được chia sẻ với những người đã giúp đạt được chúng.
he is known for his honourablenesses in both academics and sports.
anh ấy nổi tiếng với những phẩm trật của mình cả về học tập và thể thao.
honourablenesses count
ước tính các phẩm trật
honourablenesses shared
các phẩm trật được chia sẻ
honourablenesses recognized
các phẩm trật được công nhận
honourablenesses valued
các phẩm trật được đánh giá cao
honourablenesses displayed
các phẩm trật được thể hiện
honourablenesses achieved
các phẩm trật đạt được
honourablenesses important
các phẩm trật quan trọng
honourablenesses upheld
các phẩm trật được duy trì
honourablenesses enhanced
các phẩm trật được nâng cao
honourablenesses maintained
các phẩm trật được bảo trì
honourablenesses are often recognized in formal ceremonies.
các phẩm trật thường được công nhận trong các buổi lễ trang trọng.
people with multiple honourablenesses are respected in society.
những người có nhiều phẩm trật được tôn trọng trong xã hội.
she spoke about the honourablenesses of her ancestors.
bà ấy đã nói về những phẩm trật của tổ tiên bà.
honourablenesses can inspire future generations.
những phẩm trật có thể truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
we should celebrate the honourablenesses achieved by our community.
chúng ta nên ăn mừng những phẩm trật mà cộng đồng của chúng ta đạt được.
his honourablenesses were acknowledged by the local government.
những phẩm trật của anh ấy đã được chính quyền địa phương công nhận.
honourablenesses often come with great responsibility.
những phẩm trật thường đi kèm với trách nhiệm lớn.
she received several honourablenesses for her charitable work.
bà ấy đã nhận được nhiều phẩm trật cho công việc từ thiện của bà.
honourablenesses should be shared with those who helped achieve them.
những phẩm trật nên được chia sẻ với những người đã giúp đạt được chúng.
he is known for his honourablenesses in both academics and sports.
anh ấy nổi tiếng với những phẩm trật của mình cả về học tập và thể thao.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now