| số nhiều | hoodies |
cool hoody
hoodie ngầu
black hoody
hoodie đen
soft hoody
hoodie mềm mại
zip hoody
hoodie có khóa kéo
hooded hoody
hoodie có mũ
fashion hoody
hoodie thời trang
warm hoody
hoodie ấm
casual hoody
hoodie thoải mái
new hoody
hoodie mới
trendy hoody
hoodie hợp thời trang
i love wearing my hoody on chilly days.
Tôi thích mặc áo khoác có mũ vào những ngày se lạnh.
he pulled his hoody over his head to keep warm.
Anh ấy kéo áo khoác có mũ lên đầu để giữ ấm.
she bought a new hoody for the upcoming concert.
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác có mũ mới cho buổi hòa nhạc sắp tới.
my favorite hoody has a cool graphic design.
Chiếc áo khoác có mũ yêu thích của tôi có thiết kế đồ họa rất đẹp.
he often wears a hoody when he goes jogging.
Anh ấy thường mặc áo khoác có mũ khi đi chạy bộ.
they sell a variety of hoodies at the store.
Họ bán nhiều loại áo khoác có mũ tại cửa hàng.
a hoody is perfect for casual outings.
Một chiếc áo khoác có mũ rất lý tưởng cho những buổi đi chơi không trang trọng.
she prefers a loose hoody for maximum comfort.
Cô ấy thích một chiếc áo khoác có mũ rộng rãi để thoải mái tối đa.
he wore a hoody to blend in with the crowd.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác có mũ để hòa mình vào đám đông.
after the workout, i threw on my hoody.
Sau khi tập luyện, tôi đã khoác lên người chiếc áo khoác có mũ của mình.
cool hoody
hoodie ngầu
black hoody
hoodie đen
soft hoody
hoodie mềm mại
zip hoody
hoodie có khóa kéo
hooded hoody
hoodie có mũ
fashion hoody
hoodie thời trang
warm hoody
hoodie ấm
casual hoody
hoodie thoải mái
new hoody
hoodie mới
trendy hoody
hoodie hợp thời trang
i love wearing my hoody on chilly days.
Tôi thích mặc áo khoác có mũ vào những ngày se lạnh.
he pulled his hoody over his head to keep warm.
Anh ấy kéo áo khoác có mũ lên đầu để giữ ấm.
she bought a new hoody for the upcoming concert.
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác có mũ mới cho buổi hòa nhạc sắp tới.
my favorite hoody has a cool graphic design.
Chiếc áo khoác có mũ yêu thích của tôi có thiết kế đồ họa rất đẹp.
he often wears a hoody when he goes jogging.
Anh ấy thường mặc áo khoác có mũ khi đi chạy bộ.
they sell a variety of hoodies at the store.
Họ bán nhiều loại áo khoác có mũ tại cửa hàng.
a hoody is perfect for casual outings.
Một chiếc áo khoác có mũ rất lý tưởng cho những buổi đi chơi không trang trọng.
she prefers a loose hoody for maximum comfort.
Cô ấy thích một chiếc áo khoác có mũ rộng rãi để thoải mái tối đa.
he wore a hoody to blend in with the crowd.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác có mũ để hòa mình vào đám đông.
after the workout, i threw on my hoody.
Sau khi tập luyện, tôi đã khoác lên người chiếc áo khoác có mũ của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now