hookies

[Mỹ]/ˈhʊkiz/
[Anh]/ˈhʊkiz/

Dịch

v. ăn cắp
n. hành động trốn học; một người trốn học
adj. có nhiều móc

Cụm từ & Cách kết hợp

catch hookies

bắt trốn giờ học

play hookies

trốn học

skip hookies

bỏ lỡ giờ học

ditch hookies

trốn học

hookies day

ngày trốn học

hookies time

giờ trốn học

hookies fun

vui vẻ khi trốn học

hookies plan

kế hoạch trốn học

hookies group

nhóm trốn học

hookies adventure

cuộc phiêu lưu trốn học

Câu ví dụ

they installed several hookies in the garage for tools.

họ đã lắp đặt một vài móc trong nhà để xe cho dụng cụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay