catch hookies
bắt trốn giờ học
play hookies
trốn học
skip hookies
bỏ lỡ giờ học
ditch hookies
trốn học
hookies day
ngày trốn học
hookies time
giờ trốn học
hookies fun
vui vẻ khi trốn học
hookies plan
kế hoạch trốn học
hookies group
nhóm trốn học
hookies adventure
cuộc phiêu lưu trốn học
they installed several hookies in the garage for tools.
họ đã lắp đặt một vài móc trong nhà để xe cho dụng cụ.
catch hookies
bắt trốn giờ học
play hookies
trốn học
skip hookies
bỏ lỡ giờ học
ditch hookies
trốn học
hookies day
ngày trốn học
hookies time
giờ trốn học
hookies fun
vui vẻ khi trốn học
hookies plan
kế hoạch trốn học
hookies group
nhóm trốn học
hookies adventure
cuộc phiêu lưu trốn học
they installed several hookies in the garage for tools.
họ đã lắp đặt một vài móc trong nhà để xe cho dụng cụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay