ditching

[Mỹ]/dɪtʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đào một rãnh; hạ cánh máy bay trên nước
v. đào một rãnh; hạ cánh máy bay trên nước

Cụm từ & Cách kết hợp

ditching responsibilities

tránh trách nhiệm

ditching class

tránh giờ học

oxidation ditch

kênh dẫn oxy hóa

foundation ditch

kênh móng

last ditch

phép cuối cùng

drainage ditch

kênh thoát nước

irrigation ditch

kênh tưới tiêu

Câu ví dụ

he was praised for ditching the coastal areas.

anh ta được ca ngợi vì đã bỏ rơi các khu vực ven biển.

he was picked up by a gunboat after ditching his plane in the Mediterranean.

anh ta đã được một tàu gunboat vớt lên sau khi bỏ rơi máy bay của mình ở Địa Trung Hải.

The successful ditching of the stricken aircraft in the Hudson River, without a single loss of life among the 155 people on board, was an extraordinary feat of airmanship.

Việc hạ cánh khẩn cấp thành công của máy bay bị hỏng xuống sông Hudson, không gây ra bất kỳ thương vong nào trong số 155 người trên khoang, là một kỳ công phi thường của kỹ năng lái máy bay.

The second reason why the renomination makes sense has less to do with Mr Bernanke's strengths than with the dangers of ditching him.

Lý do thứ hai tại sao việc tái đề cử lại có ý nghĩa là do ít liên quan đến những điểm mạnh của ông Bernanke hơn là những nguy hiểm của việc loại bỏ ông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay