hooklines

[Mỹ]/ˈhʊklaɪnz/
[Anh]/ˈhʊklaɪnz/

Dịch

n. Một dây câu có gắn mồi; cũng chỉ một nhánh dây hoặc dây phụ trong nhiều bối cảnh khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

marketing hooklines

Vietnamese_translation

catchy hooklines

Vietnamese_translation

powerful hooklines

Vietnamese_translation

creative hooklines

Vietnamese_translation

using hooklines

Vietnamese_translation

great hooklines

Vietnamese_translation

writing hooklines

Vietnamese_translation

effective hooklines

Vietnamese_translation

song hooklines

Vietnamese_translation

best hooklines

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

catch the wave of success and ride it all the way to the top.

Đón bắt làn sóng thành công và tận dụng nó để vươn tới đỉnh cao.

hit the ground running from day one with our innovative solutions.

Bắt đầu mạnh mẽ ngay từ ngày đầu tiên với các giải pháp sáng tạo của chúng tôi.

set the stage for your dreams and watch them become reality.

Chuẩn bị sân khấu cho ước mơ của bạn và xem chúng trở thành hiện thực.

break the ice effortlessly and spark meaningful conversations.

Tháo gỡ rào cản một cách dễ dàng và tạo ra những cuộc trò chuyện có ý nghĩa.

hit the mark every single time with our precision-engineered products.

Luôn trúng đích mỗi lần với các sản phẩm được thiết kế tỉ mỉ của chúng tôi.

catch the eye of investors and secure your funding round.

Hút mắt các nhà đầu tư và đảm bảo vòng gọi vốn của bạn.

rock the industry with groundbreaking technology that changes everything.

Khiến ngành công nghiệp chấn động với công nghệ đột phá thay đổi mọi thứ.

strike while the iron is hot and seize this opportunity now.

Đánh khi sắt còn nóng và nắm bắt cơ hội này ngay bây giờ.

make a splash in the marketplace with our bold new campaign.

Tạo ấn tượng mạnh trong thị trường với chiến dịch mới táo bạo của chúng tôi.

jump on the bandwagon before everyone else does.

Điều khiển xu hướng trước khi mọi người khác làm.

turn heads wherever you go with your stunning new look.

Làm cho mọi người quay đầu nhìn theo bạn ở bất cứ nơi nào bạn đến với vẻ ngoài ấn tượng mới.

climb the ladder of success one rung at a time.

Leo lên thang thành công từng bậc một.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay