| số nhiều | hooknoses |
hooknose character
nhân vật mỏ quặp
hooknose villain
kẻ phản diện mỏ quặp
hooknose feature
đặc điểm mỏ quặp
hooknose profile
hình dáng mỏ quặp
hooknose appearance
vẻ ngoài mỏ quặp
hooknose stereotype
khuôn mẫu mỏ quặp
hooknose description
mô tả về mỏ quặp
hooknose image
hình ảnh mỏ quặp
hooknose trait
đặc tính mỏ quặp
hooknose origin
nguồn gốc của mỏ quặp
he has a prominent hooknose that gives him a distinctive look.
anh ấy có một chiếc sống mũi lớn nhô ra khiến anh ấy có vẻ ngoài khác biệt.
many people believe that a hooknose is a sign of strong character.
nhiều người tin rằng sống mũi lớn là dấu hiệu của tính cách mạnh mẽ.
she often jokes about her hooknose being a family trait.
cô ấy thường đùa về việc sống mũi lớn là một đặc điểm gia đình.
his hooknose was often the subject of teasing among his friends.
sống mũi lớn của anh ấy thường là chủ đề trêu chọc của bạn bè.
in some cultures, a hooknose is considered attractive.
ở một số nền văn hóa, sống mũi lớn được coi là hấp dẫn.
the artist portrayed the character with a sharp hooknose.
nghệ sĩ đã khắc họa nhân vật với một chiếc sống mũi lớn nhọn.
she embraced her hooknose as part of her unique identity.
cô ấy chấp nhận sống mũi lớn của mình như một phần của bản sắc độc đáo của mình.
his hooknose made him easily recognizable in a crowd.
sống mũi lớn của anh ấy khiến anh ấy dễ dàng nhận ra giữa đám đông.
people often associate a hooknose with certain stereotypes.
mọi người thường gắn liền sống mũi lớn với một số định kiến.
the character's hooknose added to his villainous appearance.
sống mũi lớn của nhân vật đã góp phần tạo nên vẻ ngoài đáng ghét của anh ta.
hooknose character
nhân vật mỏ quặp
hooknose villain
kẻ phản diện mỏ quặp
hooknose feature
đặc điểm mỏ quặp
hooknose profile
hình dáng mỏ quặp
hooknose appearance
vẻ ngoài mỏ quặp
hooknose stereotype
khuôn mẫu mỏ quặp
hooknose description
mô tả về mỏ quặp
hooknose image
hình ảnh mỏ quặp
hooknose trait
đặc tính mỏ quặp
hooknose origin
nguồn gốc của mỏ quặp
he has a prominent hooknose that gives him a distinctive look.
anh ấy có một chiếc sống mũi lớn nhô ra khiến anh ấy có vẻ ngoài khác biệt.
many people believe that a hooknose is a sign of strong character.
nhiều người tin rằng sống mũi lớn là dấu hiệu của tính cách mạnh mẽ.
she often jokes about her hooknose being a family trait.
cô ấy thường đùa về việc sống mũi lớn là một đặc điểm gia đình.
his hooknose was often the subject of teasing among his friends.
sống mũi lớn của anh ấy thường là chủ đề trêu chọc của bạn bè.
in some cultures, a hooknose is considered attractive.
ở một số nền văn hóa, sống mũi lớn được coi là hấp dẫn.
the artist portrayed the character with a sharp hooknose.
nghệ sĩ đã khắc họa nhân vật với một chiếc sống mũi lớn nhọn.
she embraced her hooknose as part of her unique identity.
cô ấy chấp nhận sống mũi lớn của mình như một phần của bản sắc độc đáo của mình.
his hooknose made him easily recognizable in a crowd.
sống mũi lớn của anh ấy khiến anh ấy dễ dàng nhận ra giữa đám đông.
people often associate a hooknose with certain stereotypes.
mọi người thường gắn liền sống mũi lớn với một số định kiến.
the character's hooknose added to his villainous appearance.
sống mũi lớn của nhân vật đã góp phần tạo nên vẻ ngoài đáng ghét của anh ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay