schnoz

[Mỹ]/ʃnɒz/
[Anh]/ʃnɑːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mũi to
Các dạng của từ
số nhiềuschnozs

Cụm từ & Cách kết hợp

big schnoz

big schnoz

schnoz in charge

schnoz in charge

schnoz attack

schnoz attack

schnoz squad

schnoz squad

schnoz fest

schnoz fest

schnoz nose

schnoz nose

schnoz humor

schnoz humor

schnoz style

schnoz style

schnoz drama

schnoz drama

schnoz alert

schnoz alert

Câu ví dụ

he has a big schnoz that makes him look unique.

anh ấy có một cái mũi lớn khiến anh ấy trông độc đáo.

she joked about his schnoz during the party.

cô ấy đã đùa về cái mũi của anh ấy trong bữa tiệc.

my grandfather always called it a schnoz.

ông nội tôi luôn gọi nó là schnoz.

he was proud of his schnoz, saying it was a family trait.

anh ấy tự hào về cái mũi của mình, nói rằng đó là đặc điểm gia đình.

her schnoz was the talk of the town.

cái mũi của cô ấy là chủ đề bàn tán của cả thị trấn.

he tried to hide his schnoz with a mask.

anh ấy đã cố gắng che giấu cái mũi của mình bằng một chiếc mặt nạ.

they say a schnoz can tell a lot about a person's heritage.

mọi người nói rằng một cái mũi có thể cho biết rất nhiều về nguồn gốc của một người.

her schnoz twitched when she smelled something delicious.

cái mũi của cô ấy giật khi cô ấy ngửi thấy một mùi gì đó thơm ngon.

he often teased his friend about his prominent schnoz.

anh ấy thường trêu bạn của mình về cái mũi to lớn của anh ấy.

in the cartoon, the character had a comically large schnoz.

trong bộ phim hoạt hình, nhân vật có một cái mũi lớn một cách hài hước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay