casual hookup
giao tiếp tình cờ
hookup culture
văn hóa hẹn hò thoáng qua
hookup app
ứng dụng hẹn hò nhanh chóng
one night hookup
giao hợp một đêm
hookup site
trang web hẹn hò nhanh chóng
hookup buddy
bạn tình một đêm
friends with hookup
những người bạn có quan hệ tình dục
hookup scene
bối cảnh hẹn hò nhanh chóng
hookup plan
kế hoạch hẹn hò nhanh chóng
hookup story
câu chuyện hẹn hò nhanh chóng
they decided to have a casual hookup.
Họ quyết định có một cuộc gặp gỡ thoáng qua.
she met him through a hookup app.
Cô ấy gặp anh ấy thông qua một ứng dụng hẹn hò tình một đêm.
after the party, they had a brief hookup.
Sau bữa tiệc, họ có một cuộc gặp gỡ ngắn hạn.
he was looking for a hookup rather than a relationship.
Anh ấy đang tìm kiếm một cuộc gặp gỡ thoáng qua hơn là một mối quan hệ.
they agreed to keep their hookup casual.
Họ đồng ý giữ cuộc gặp gỡ của họ giản dị.
she wasn't interested in a serious hookup.
Cô ấy không quan tâm đến một cuộc gặp gỡ nghiêm túc.
he had a hookup with someone he met online.
Anh ấy có một cuộc gặp gỡ với ai đó mà anh ấy gặp trực tuyến.
they had a fun hookup during their vacation.
Họ có một cuộc gặp gỡ vui vẻ trong kỳ nghỉ của họ.
she prefers hookups over traditional dating.
Cô ấy thích gặp gỡ thoáng qua hơn là hẹn hò truyền thống.
he told her he was only looking for a hookup.
Anh ấy nói với cô ấy rằng anh ấy chỉ đang tìm kiếm một cuộc gặp gỡ thoáng qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay