hooleys

[Mỹ]/ˈhuːliz/
[Anh]/ˈhuːliz/

Dịch

n. số nhiều của hooley; họ tên tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Anh cổ có nghĩa là "hollow, depression" hoặc tiếng Anh trung cổ có nghĩa là "hut, shelter"

Cụm từ & Cách kết hợp

hooleys there

Vietnamese_translation

be hooleys

Vietnamese_translation

go hooleys

Vietnamese_translation

hooleys with

Vietnamese_translation

hooleys now

Vietnamese_translation

always hooleys

Vietnamese_translation

hooleys around

Vietnamese_translation

hooleys on

Vietnamese_translation

very hooleys

Vietnamese_translation

you hooleys

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the neighborhood hooley went late into the night with music and dancing.

Chợt vui trong khu phố kéo dài đến khuya với âm nhạc và nhảy múa.

we're throwing a hooley to celebrate mom's 60th birthday.

Chúng tôi đang tổ chức một buổi tiệc vui để kỷ niệm sinh nhật 60 tuổi của mẹ.

the annual st. patrick's day hooley draws crowds from all over the country.

Chợt vui vào ngày St. Patrick hàng năm thu hút đông đảo người từ khắp nơi trong nước.

they had an impromptu hooley in the backyard after the game.

Họ tổ chức một buổi tiệc vui bất ngờ ở sân sau sau trận đấu.

every summer, they host a huge hooley for all their friends.

Mỗi mùa hè, họ tổ chức một buổi tiệc lớn cho tất cả bạn bè của họ.

the wedding hooley was the talk of the town for weeks afterward.

Chợt vui trong đám cưới trở thành chủ đề bàn tán trong nhiều tuần sau đó.

christmas wouldn't be christmas without our family hooley.

Giáng sinh sẽ không còn là Giáng sinh nếu thiếu buổi tiệc gia đình của chúng tôi.

the authentic irish hooley featured traditional music, food, and step dancing.

Chợt vui đúng kiểu Ireland với âm nhạc, ẩm thực và múa nhảy truyền thống.

we're having a little hooley this weekend to ring in the new year.

Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc nhỏ trong cuối tuần này để chào đón năm mới.

after the game, the whole team headed to the pub for a hooley.

Sau trận đấu, toàn đội đã đến quán rượu để tham gia chợt vui.

the hooley at the irish cultural center was a great success.

Chợt vui tại trung tâm văn hóa Ireland là một thành công lớn.

they decided to throw a hooley to welcome the new neighbors.

Họ quyết định tổ chức một buổi tiệc vui để chào đón những hàng xóm mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay