hooped shorts
quần đùi có vành
hooped earrings
khuyên tai có vành
hooped necklace
dây chuyền có vành
hooped skirt
váy có vành
hooped basket
giỏ có vành
hooped frame
khung có vành
hooped design
thiết kế có vành
hooped curtain
rèm có vành
hooped rug
thảm có vành
hooped wall art
trang trí tường có vành
he hooped the basketball into the net.
anh ấy đã ném bóng rổ vào rổ.
they hooped around the park all afternoon.
họ đã vui vẻ quanh công viên cả buổi chiều.
she hooped with joy when she got the news.
cô ấy vui mừng khi nhận được tin tức.
we hooped together for the charity event.
chúng tôi đã cùng nhau vui vẻ cho sự kiện từ thiện.
the children hooped and laughed in the playground.
các bạn nhỏ đã vui vẻ và cười trong sân chơi.
he hooped on the dance floor all night.
anh ấy đã vui vẻ trên sàn nhảy suốt đêm.
she hooped her way through the crowd.
cô ấy đã vui vẻ xuyên qua đám đông.
they hooped in celebration after the victory.
họ đã vui vẻ ăn mừng sau chiến thắng.
he hooped with excitement when he saw the fireworks.
anh ấy vui vẻ phấn khích khi nhìn thấy pháo hoa.
we hooped at the concert when our favorite band played.
chúng tôi đã vui vẻ tại buổi hòa nhạc khi ban nhạc yêu thích của chúng tôi chơi.
hooped shorts
quần đùi có vành
hooped earrings
khuyên tai có vành
hooped necklace
dây chuyền có vành
hooped skirt
váy có vành
hooped basket
giỏ có vành
hooped frame
khung có vành
hooped design
thiết kế có vành
hooped curtain
rèm có vành
hooped rug
thảm có vành
hooped wall art
trang trí tường có vành
he hooped the basketball into the net.
anh ấy đã ném bóng rổ vào rổ.
they hooped around the park all afternoon.
họ đã vui vẻ quanh công viên cả buổi chiều.
she hooped with joy when she got the news.
cô ấy vui mừng khi nhận được tin tức.
we hooped together for the charity event.
chúng tôi đã cùng nhau vui vẻ cho sự kiện từ thiện.
the children hooped and laughed in the playground.
các bạn nhỏ đã vui vẻ và cười trong sân chơi.
he hooped on the dance floor all night.
anh ấy đã vui vẻ trên sàn nhảy suốt đêm.
she hooped her way through the crowd.
cô ấy đã vui vẻ xuyên qua đám đông.
they hooped in celebration after the victory.
họ đã vui vẻ ăn mừng sau chiến thắng.
he hooped with excitement when he saw the fireworks.
anh ấy vui vẻ phấn khích khi nhìn thấy pháo hoa.
we hooped at the concert when our favorite band played.
chúng tôi đã vui vẻ tại buổi hòa nhạc khi ban nhạc yêu thích của chúng tôi chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay