hopefulls

[Mỹ]/ˈhəʊpfʊlz/
[Anh]/ˈhoʊpfʊlz/

Dịch

n. dạng số nhiều của hopeful (danh từ); những người hy vọng

Cụm từ & Cách kết hợp

hopefully

Hy vọng

Câu ví dụ

the hopefulls gathered outside the audition room.

những người dự tuyển tập trung bên ngoài phòng thử giọng.

several hopefulls waited patiently for their turn.

nhiều người dự tuyển kiên nhẫn chờ đến lượt mình.

the hopefulls in the competition showed great determination.

những người dự tuyển trong cuộc thi thể hiện sự quyết tâm lớn.

young hopefulls often dream of stardom.

những người dự tuyển trẻ tuổi thường mơ ước về sự nổi tiếng.

many hopefulls auditioned for the play yesterday.

nhiều người dự tuyển đã tham gia thử giọng cho vở kịch hôm qua.

the hopefulls prepared their best performances.

những người dự tuyển chuẩn bị những màn trình diễn tốt nhất của họ.

we saw many hopefulls at the casting call.

chúng tôi đã thấy nhiều người dự tuyển tại buổi tuyển diễn viên.

the hopefulls lined up around the block.

những người dự tuyển xếp hàng quanh khu vực.

these hopefulls have real talent and passion.

những người dự tuyển này có thực tài và đam mê thực sự.

the young hopefulls practiced every day.

những người dự tuyển trẻ tuổi luyện tập mỗi ngày.

dozens of hopefulls submitted their applications.

chục người dự tuyển đã nộp đơn ứng tuyển.

the hopefulls came from all over the country.

những người dự tuyển đến từ khắp nơi trên cả nước.

some hopefulls were nervous, others confident.

một số người dự tuyển lo lắng, những người khác tự tin.

the hopefulls displayed remarkable creativity.

những người dự tuyển thể hiện sự sáng tạo đáng kinh ngạc.

the hopefulls cheered when the results were announced.

những người dự tuyển reo hò khi kết quả được công bố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay