hopsack

[Mỹ]/ˈhɒpsæk/
[Anh]/ˈhɑːpsæk/

Dịch

n. một loại vải thô, nặng; vải thô với họa tiết dệt giỏ.
Word Forms
số nhiềuhopsacks

Cụm từ & Cách kết hợp

hopsack fabric

vải hopsack

hopsack bag

túi hopsack

hopsack weave

lưới đan hopsack

hopsack texture

bề mặt vải hopsack

hopsack suit

áo vest hopsack

hopsack shorts

quần short hopsack

hopsack coat

áo khoác hopsack

hopsack design

thiết kế hopsack

hopsack trousers

quần hopsack

Câu ví dụ

he bought a hopsack for his camping trip.

anh ấy đã mua một hopsack cho chuyến đi cắm trại của mình.

the hopsack is perfect for carrying supplies.

hopsack rất lý tưởng để mang theo đồ dùng.

she prefers a hopsack over a traditional backpack.

cô ấy thích hopsack hơn ba lô truyền thống.

they filled the hopsack with fresh vegetables.

họ đã đổ đầy hopsack với rau tươi.

he uses a hopsack to store his gardening tools.

anh ấy dùng hopsack để cất giữ dụng cụ làm vườn.

the hopsack is durable and lightweight.

hopsack bền và nhẹ.

she carried the hopsack on her shoulder.

cô ấy mang hopsack trên vai.

they designed a stylish hopsack for everyday use.

họ đã thiết kế một hopsack phong cách để sử dụng hàng ngày.

the hopsack can be easily folded for storage.

hopsack có thể dễ dàng gấp lại để cất giữ.

he likes to use a hopsack when shopping at the market.

anh ấy thích dùng hopsack khi mua sắm ở chợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay