| số nhiều | hopsacks |
hopsack fabric
vải hopsack
hopsack bag
túi hopsack
hopsack weave
lưới đan hopsack
hopsack texture
bề mặt vải hopsack
hopsack suit
áo vest hopsack
hopsack shorts
quần short hopsack
hopsack coat
áo khoác hopsack
hopsack design
thiết kế hopsack
hopsack trousers
quần hopsack
he bought a hopsack for his camping trip.
anh ấy đã mua một hopsack cho chuyến đi cắm trại của mình.
the hopsack is perfect for carrying supplies.
hopsack rất lý tưởng để mang theo đồ dùng.
she prefers a hopsack over a traditional backpack.
cô ấy thích hopsack hơn ba lô truyền thống.
they filled the hopsack with fresh vegetables.
họ đã đổ đầy hopsack với rau tươi.
he uses a hopsack to store his gardening tools.
anh ấy dùng hopsack để cất giữ dụng cụ làm vườn.
the hopsack is durable and lightweight.
hopsack bền và nhẹ.
she carried the hopsack on her shoulder.
cô ấy mang hopsack trên vai.
they designed a stylish hopsack for everyday use.
họ đã thiết kế một hopsack phong cách để sử dụng hàng ngày.
the hopsack can be easily folded for storage.
hopsack có thể dễ dàng gấp lại để cất giữ.
he likes to use a hopsack when shopping at the market.
anh ấy thích dùng hopsack khi mua sắm ở chợ.
hopsack fabric
vải hopsack
hopsack bag
túi hopsack
hopsack weave
lưới đan hopsack
hopsack texture
bề mặt vải hopsack
hopsack suit
áo vest hopsack
hopsack shorts
quần short hopsack
hopsack coat
áo khoác hopsack
hopsack design
thiết kế hopsack
hopsack trousers
quần hopsack
he bought a hopsack for his camping trip.
anh ấy đã mua một hopsack cho chuyến đi cắm trại của mình.
the hopsack is perfect for carrying supplies.
hopsack rất lý tưởng để mang theo đồ dùng.
she prefers a hopsack over a traditional backpack.
cô ấy thích hopsack hơn ba lô truyền thống.
they filled the hopsack with fresh vegetables.
họ đã đổ đầy hopsack với rau tươi.
he uses a hopsack to store his gardening tools.
anh ấy dùng hopsack để cất giữ dụng cụ làm vườn.
the hopsack is durable and lightweight.
hopsack bền và nhẹ.
she carried the hopsack on her shoulder.
cô ấy mang hopsack trên vai.
they designed a stylish hopsack for everyday use.
họ đã thiết kế một hopsack phong cách để sử dụng hàng ngày.
the hopsack can be easily folded for storage.
hopsack có thể dễ dàng gấp lại để cất giữ.
he likes to use a hopsack when shopping at the market.
anh ấy thích dùng hopsack khi mua sắm ở chợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay