hora de comer
giờ ăn
hora de dormir
giờ đi ngủ
hora feliz
giờ vui vẻ
hora de salida
giờ khởi hành
hora de llegada
giờ đến
hora de trabajo
giờ làm việc
hora de inicio
giờ bắt đầu
hora de cierre
giờ kết thúc
hora de descanso
giờ nghỉ ngơi
hora de diversión
giờ vui chơi
it's time to have a hora with friends.
đã đến lúc có một buổi hòa cùng bạn bè rồi.
we should have a hora to celebrate the occasion.
chúng ta nên có một buổi hòa để kỷ niệm dịp đặc biệt này.
let's have a hora this weekend.
hãy cùng có một buổi hòa vào cuối tuần này nhé.
she loves to have a hora whenever she can.
cô ấy rất thích có một buổi hòa bất cứ khi nào có thể.
do you want to have a hora at my place?
bạn có muốn có một buổi hòa tại nhà tôi không?
they decided to have a hora to raise funds.
họ quyết định có một buổi hòa để gây quỹ.
having a hora is a great way to unwind.
có một buổi hòa là một cách tuyệt vời để thư giãn.
we can have a hora after the exam.
chúng ta có thể có một buổi hòa sau khi thi xong.
it's always fun to have a hora during holidays.
luôn rất vui khi có một buổi hòa trong những ngày lễ.
let's plan to have a hora next month.
hãy lên kế hoạch có một buổi hòa vào tháng tới nhé.
hora de comer
giờ ăn
hora de dormir
giờ đi ngủ
hora feliz
giờ vui vẻ
hora de salida
giờ khởi hành
hora de llegada
giờ đến
hora de trabajo
giờ làm việc
hora de inicio
giờ bắt đầu
hora de cierre
giờ kết thúc
hora de descanso
giờ nghỉ ngơi
hora de diversión
giờ vui chơi
it's time to have a hora with friends.
đã đến lúc có một buổi hòa cùng bạn bè rồi.
we should have a hora to celebrate the occasion.
chúng ta nên có một buổi hòa để kỷ niệm dịp đặc biệt này.
let's have a hora this weekend.
hãy cùng có một buổi hòa vào cuối tuần này nhé.
she loves to have a hora whenever she can.
cô ấy rất thích có một buổi hòa bất cứ khi nào có thể.
do you want to have a hora at my place?
bạn có muốn có một buổi hòa tại nhà tôi không?
they decided to have a hora to raise funds.
họ quyết định có một buổi hòa để gây quỹ.
having a hora is a great way to unwind.
có một buổi hòa là một cách tuyệt vời để thư giãn.
we can have a hora after the exam.
chúng ta có thể có một buổi hòa sau khi thi xong.
it's always fun to have a hora during holidays.
luôn rất vui khi có một buổi hòa trong những ngày lễ.
let's plan to have a hora next month.
hãy lên kế hoạch có một buổi hòa vào tháng tới nhé.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay