horace

[Mỹ]/ˈhɔrəs/
[Anh]/ˈhɔrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Horace
Word Forms
số nhiềuhoraces

Câu ví dụ

Horace is a renowned poet from ancient Rome.

Horace là một nhà thơ nổi tiếng từ La Mã cổ đại.

She quoted a line from Horace's poem during her speech.

Cô ấy đã trích dẫn một câu từ bài thơ của Horace trong bài phát biểu của mình.

Studying Horace's works can provide insight into Roman literature.

Nghiên cứu các tác phẩm của Horace có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn học La Mã.

Many scholars consider Horace to be a master of lyric poetry.

Nhiều học giả coi Horace là một bậc thầy về thơ trữ tình.

Horace's odes are known for their elegance and simplicity.

Các bài thơ của Horace nổi tiếng với sự thanh lịch và đơn giản.

Horace's writing style influenced many later poets.

Phong cách viết của Horace đã ảnh hưởng đến nhiều nhà thơ sau này.

Horace's poetry often reflects themes of love, friendship, and philosophy.

Thơ của Horace thường phản ánh các chủ đề về tình yêu, tình bạn và triết học.

Horace's works have been translated into many languages.

Các tác phẩm của Horace đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ.

Horace's satires are known for their wit and humor.

Các tiểu luận châm biếm của Horace nổi tiếng với sự hóm hỉnh và hài hước.

Horace's poetry continues to be studied and appreciated today.

Thơ của Horace tiếp tục được nghiên cứu và đánh giá cao cho đến ngày nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay