horologers

[US]/hɒrəˈlɒdʒəz/
[UK]/hɔːrəˈlɔːdʒərz/

Translation

n. những người nghiên cứu hoặc chế tạo đồng hồ và đồng hồ đeo tay

Phrases & Collocations

famous horologers

những nhà chế tác đồng hồ nổi tiếng

expert horologers

những nhà chế tác đồng hồ chuyên gia

ancient horologers

những nhà chế tác đồng hồ cổ đại

skilled horologers

những nhà chế tác đồng hồ lành nghề

renowned horologers

những nhà chế tác đồng hồ danh tiếng

local horologers

những nhà chế tác đồng hồ địa phương

modern horologers

những nhà chế tác đồng hồ hiện đại

talented horologers

những nhà chế tác đồng hồ tài năng

celebrated horologers

những nhà chế tác đồng hồ được ca ngợi

dedicated horologers

những nhà chế tác đồng hồ tận tâm

Example Sentences

horologers are skilled craftsmen who create intricate timepieces.

Các nhà chế tác đồng hồ là những thợ thủ công lành nghề tạo ra những chiếc đồng hồ phức tạp.

many horologers participate in international watch fairs.

Nhiều nhà chế tác đồng hồ tham gia các hội chợ đồng hồ quốc tế.

horologers often use advanced technology to enhance their designs.

Các nhà chế tác đồng hồ thường sử dụng công nghệ tiên tiến để nâng cao thiết kế của họ.

some horologers specialize in vintage watch restoration.

Một số nhà chế tác đồng hồ chuyên về phục chế đồng hồ cổ.

horologers are known for their attention to detail.

Các nhà chế tác đồng hồ nổi tiếng với sự chú trọng đến chi tiết.

many horologers study the history of watchmaking.

Nhiều nhà chế tác đồng hồ nghiên cứu lịch sử chế tác đồng hồ.

horologers often collaborate with designers to create unique pieces.

Các nhà chế tác đồng hồ thường hợp tác với các nhà thiết kế để tạo ra những mẫu độc đáo.

some horologers teach workshops for aspiring watchmakers.

Một số nhà chế tác đồng hồ dạy các buổi hội thảo cho những người chế tạo đồng hồ đầy tham vọng.

horologers appreciate the blend of art and science in their craft.

Các nhà chế tác đồng hồ đánh giá cao sự kết hợp giữa nghệ thuật và khoa học trong công việc của họ.

innovative horologers are pushing the boundaries of traditional watchmaking.

Các nhà chế tác đồng hồ sáng tạo đang vượt qua giới hạn của chế tác đồng hồ truyền thống.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now