hortas

[Mỹ]/ˈɔːrtəs/
[Anh]/ˈɔːrtəs/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh hortas

rau horta tươi

the hortas

rau horta đó

organic hortas

rau horta hữu cơ

local hortas

rau horta địa phương

crisp hortas

rau horta giòn

garden hortas

rau horta vườn

my hortas

rau horta của tôi

seasonal hortas

rau horta theo mùa

healthy hortas

rau horta tốt cho sức khỏe

farm hortas

rau horta trang trại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay