warm hospitalities
sự đón tiếp ấm cúng
traditional hospitalities
sự đón tiếp truyền thống
local hospitalities
sự đón tiếp địa phương
generous hospitalities
sự đón tiếp hào phóng
cultural hospitalities
sự đón tiếp văn hóa
hospitalities offered
những sự đón tiếp được cung cấp
luxurious hospitalities
sự đón tiếp xa xỉ
hospitalities extended
sự đón tiếp được mở rộng
hospitalities enjoyed
những sự đón tiếp được tận hưởng
hospitalities received
những sự đón tiếp được nhận
her hospitalities made us feel right at home.
Sự thân thiện của cô ấy khiến chúng tôi cảm thấy như ở nhà.
we appreciated their hospitalities during our stay.
Chúng tôi đánh giá cao sự thân thiện của họ trong suốt thời gian lưu trú của chúng tôi.
his hospitalities exceeded our expectations.
Sự thân thiện của anh ấy vượt quá mong đợi của chúng tôi.
the hotel is known for its excellent hospitalities.
Khách sạn nổi tiếng với sự thân thiện tuyệt vời.
they offered us their hospitalities without hesitation.
Họ nhiệt tình chào đón chúng tôi mà không do dự.
her warm hospitalities made the event memorable.
Sự thân thiện ấm áp của cô ấy khiến sự kiện trở nên đáng nhớ.
we were grateful for their generous hospitalities.
Chúng tôi biết ơn sự thân thiện hào phóng của họ.
his hospitalities included a lavish dinner.
Sự thân thiện của anh ấy bao gồm một bữa tối xa xỉ.
good hospitalities can leave a lasting impression.
Sự thân thiện tốt có thể để lại ấn tượng lâu dài.
we enjoyed the warm hospitalities of our hosts.
Chúng tôi tận hưởng sự thân thiện ấm áp của những người chủ nhà.
warm hospitalities
sự đón tiếp ấm cúng
traditional hospitalities
sự đón tiếp truyền thống
local hospitalities
sự đón tiếp địa phương
generous hospitalities
sự đón tiếp hào phóng
cultural hospitalities
sự đón tiếp văn hóa
hospitalities offered
những sự đón tiếp được cung cấp
luxurious hospitalities
sự đón tiếp xa xỉ
hospitalities extended
sự đón tiếp được mở rộng
hospitalities enjoyed
những sự đón tiếp được tận hưởng
hospitalities received
những sự đón tiếp được nhận
her hospitalities made us feel right at home.
Sự thân thiện của cô ấy khiến chúng tôi cảm thấy như ở nhà.
we appreciated their hospitalities during our stay.
Chúng tôi đánh giá cao sự thân thiện của họ trong suốt thời gian lưu trú của chúng tôi.
his hospitalities exceeded our expectations.
Sự thân thiện của anh ấy vượt quá mong đợi của chúng tôi.
the hotel is known for its excellent hospitalities.
Khách sạn nổi tiếng với sự thân thiện tuyệt vời.
they offered us their hospitalities without hesitation.
Họ nhiệt tình chào đón chúng tôi mà không do dự.
her warm hospitalities made the event memorable.
Sự thân thiện ấm áp của cô ấy khiến sự kiện trở nên đáng nhớ.
we were grateful for their generous hospitalities.
Chúng tôi biết ơn sự thân thiện hào phóng của họ.
his hospitalities included a lavish dinner.
Sự thân thiện của anh ấy bao gồm một bữa tối xa xỉ.
good hospitalities can leave a lasting impression.
Sự thân thiện tốt có thể để lại ấn tượng lâu dài.
we enjoyed the warm hospitalities of our hosts.
Chúng tôi tận hưởng sự thân thiện ấm áp của những người chủ nhà.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now