event hostesses
ban tổ chức sự kiện
party hostesses
ban tổ chức tiệc
guest hostesses
ban tổ chức khách
wedding hostesses
ban tổ chức đám cưới
hospitality hostesses
ban tiếp khách
catering hostesses
ban phục vụ đồ ăn
reception hostesses
ban tiếp tân
event planning hostesses
ban tổ chức sự kiện
promotional hostesses
ban quảng bá
corporate hostesses
ban tổ chức sự kiện doanh nghiệp
the hostesses at the event were very welcoming.
Các nữ chủ trì tại sự kiện rất thân thiện và nhiệt tình.
many hostesses wore elegant dresses for the gala.
Nhiều nữ chủ trì mặc những chiếc váy thanh lịch cho buổi dạ tiệc.
hostesses are responsible for greeting guests at the entrance.
Các nữ chủ trì có trách nhiệm chào đón khách tại lối vào.
the restaurant hired new hostesses to improve service.
Nhà hàng đã thuê thêm các nữ chủ trì để cải thiện dịch vụ.
hostesses often help manage the seating arrangements.
Các nữ chủ trì thường giúp quản lý sắp xếp chỗ ngồi.
at the party, the hostesses served drinks and snacks.
Tại buổi tiệc, các nữ chủ trì phục vụ đồ uống và đồ ăn nhẹ.
hostesses play a key role in creating a pleasant atmosphere.
Các nữ chủ trì đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một không khí dễ chịu.
the hostesses organized games for the children.
Các nữ chủ trì đã tổ chức các trò chơi cho trẻ em.
hostesses are trained to handle difficult situations with grace.
Các nữ chủ trì được đào tạo để xử lý các tình huống khó khăn một cách duyên dáng.
the event's success depended on the efficiency of the hostesses.
Sự thành công của sự kiện phụ thuộc vào hiệu quả làm việc của các nữ chủ trì.
event hostesses
ban tổ chức sự kiện
party hostesses
ban tổ chức tiệc
guest hostesses
ban tổ chức khách
wedding hostesses
ban tổ chức đám cưới
hospitality hostesses
ban tiếp khách
catering hostesses
ban phục vụ đồ ăn
reception hostesses
ban tiếp tân
event planning hostesses
ban tổ chức sự kiện
promotional hostesses
ban quảng bá
corporate hostesses
ban tổ chức sự kiện doanh nghiệp
the hostesses at the event were very welcoming.
Các nữ chủ trì tại sự kiện rất thân thiện và nhiệt tình.
many hostesses wore elegant dresses for the gala.
Nhiều nữ chủ trì mặc những chiếc váy thanh lịch cho buổi dạ tiệc.
hostesses are responsible for greeting guests at the entrance.
Các nữ chủ trì có trách nhiệm chào đón khách tại lối vào.
the restaurant hired new hostesses to improve service.
Nhà hàng đã thuê thêm các nữ chủ trì để cải thiện dịch vụ.
hostesses often help manage the seating arrangements.
Các nữ chủ trì thường giúp quản lý sắp xếp chỗ ngồi.
at the party, the hostesses served drinks and snacks.
Tại buổi tiệc, các nữ chủ trì phục vụ đồ uống và đồ ăn nhẹ.
hostesses play a key role in creating a pleasant atmosphere.
Các nữ chủ trì đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một không khí dễ chịu.
the hostesses organized games for the children.
Các nữ chủ trì đã tổ chức các trò chơi cho trẻ em.
hostesses are trained to handle difficult situations with grace.
Các nữ chủ trì được đào tạo để xử lý các tình huống khó khăn một cách duyên dáng.
the event's success depended on the efficiency of the hostesses.
Sự thành công của sự kiện phụ thuộc vào hiệu quả làm việc của các nữ chủ trì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay