hotbeds of activity
các trung tâm hoạt động
hotbeds of innovation
các trung tâm đổi mới
hotbeds of talent
các trung tâm tài năng
hotbeds of conflict
các trung tâm xung đột
hotbeds of crime
các trung tâm tội phạm
hotbeds of culture
các trung tâm văn hóa
hotbeds of learning
các trung tâm học tập
hotbeds of research
các trung tâm nghiên cứu
hotbeds of dissent
các trung tâm bất đồng
hotbeds of growth
các trung tâm phát triển
urban areas are often hotbeds of innovation.
các khu vực đô thị thường là những trung tâm đổi mới.
these regions are hotbeds for cultural diversity.
các khu vực này là những trung tâm đa dạng văn hóa.
hotbeds of political activity can be found in major cities.
những trung tâm hoạt động chính trị có thể được tìm thấy ở các thành phố lớn.
college campuses are hotbeds of student activism.
các khuôn viên trường đại học là những trung tâm hoạt động của sinh viên.
some areas have become hotbeds for tech startups.
một số khu vực đã trở thành những trung tâm cho các công ty khởi nghiệp công nghệ.
hotbeds of crime often require increased police presence.
những trung tâm tội phạm thường đòi hỏi sự hiện diện của cảnh sát tăng lên.
these neighborhoods are hotbeds for community engagement.
những khu phố này là những trung tâm gắn kết cộng đồng.
hotbeds of research are crucial for scientific advancement.
những trung tâm nghiên cứu rất quan trọng cho sự phát triển khoa học.
some cities are hotbeds for fashion trends.
một số thành phố là những trung tâm cho các xu hướng thời trang.
hotbeds of talent often attract major companies.
những trung tâm tài năng thường thu hút các công ty lớn.
hotbeds of activity
các trung tâm hoạt động
hotbeds of innovation
các trung tâm đổi mới
hotbeds of talent
các trung tâm tài năng
hotbeds of conflict
các trung tâm xung đột
hotbeds of crime
các trung tâm tội phạm
hotbeds of culture
các trung tâm văn hóa
hotbeds of learning
các trung tâm học tập
hotbeds of research
các trung tâm nghiên cứu
hotbeds of dissent
các trung tâm bất đồng
hotbeds of growth
các trung tâm phát triển
urban areas are often hotbeds of innovation.
các khu vực đô thị thường là những trung tâm đổi mới.
these regions are hotbeds for cultural diversity.
các khu vực này là những trung tâm đa dạng văn hóa.
hotbeds of political activity can be found in major cities.
những trung tâm hoạt động chính trị có thể được tìm thấy ở các thành phố lớn.
college campuses are hotbeds of student activism.
các khuôn viên trường đại học là những trung tâm hoạt động của sinh viên.
some areas have become hotbeds for tech startups.
một số khu vực đã trở thành những trung tâm cho các công ty khởi nghiệp công nghệ.
hotbeds of crime often require increased police presence.
những trung tâm tội phạm thường đòi hỏi sự hiện diện của cảnh sát tăng lên.
these neighborhoods are hotbeds for community engagement.
những khu phố này là những trung tâm gắn kết cộng đồng.
hotbeds of research are crucial for scientific advancement.
những trung tâm nghiên cứu rất quan trọng cho sự phát triển khoa học.
some cities are hotbeds for fashion trends.
một số thành phố là những trung tâm cho các xu hướng thời trang.
hotbeds of talent often attract major companies.
những trung tâm tài năng thường thu hút các công ty lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay