hotheads unite
những người nóng tính đoàn kết
hotheads clash
những người nóng tính đối đầu
hotheads argue
những người nóng tính tranh cãi
hotheads react
những người nóng tính phản ứng
hotheads fight
những người nóng tính đánh nhau
hotheads complain
những người nóng tính phàn nàn
hotheads debate
những người nóng tính tranh luận
hotheads speak
những người nóng tính nói chuyện
hotheads gather
những người nóng tính tụ tập
hotheads protest
những người nóng tính biểu tình
hotheads often react impulsively in heated discussions.
Những người nóng tính thường phản ứng bột phát trong các cuộc tranh luận gay gắt.
it's important to calm down hotheads before making decisions.
Điều quan trọng là phải làm dịu những người nóng tính trước khi đưa ra quyết định.
hotheads can escalate conflicts rather than resolve them.
Những người nóng tính có thể làm leo thang xung đột thay vì giải quyết chúng.
during the meeting, the hotheads interrupted each other frequently.
Trong cuộc họp, những người nóng tính thường xuyên ngắt lời nhau.
hotheads should learn to control their emotions in public.
Những người nóng tính nên học cách kiểm soát cảm xúc của họ trước công chúng.
hotheads often regret their words after a heated argument.
Những người nóng tính thường hối hận về lời nói của họ sau một cuộc tranh cãi gay gắt.
managing hotheads requires patience and understanding.
Quản lý những người nóng tính đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
hotheads may need to take a timeout to cool off.
Những người nóng tính có thể cần phải nghỉ giải lao để nguội đi.
some hotheads thrive on confrontation and drama.
Một số người nóng tính phát triển mạnh nhờ đối đầu và kịch tính.
hotheads can be a challenge in team environments.
Những người nóng tính có thể là một thách thức trong môi trường nhóm.
hotheads unite
những người nóng tính đoàn kết
hotheads clash
những người nóng tính đối đầu
hotheads argue
những người nóng tính tranh cãi
hotheads react
những người nóng tính phản ứng
hotheads fight
những người nóng tính đánh nhau
hotheads complain
những người nóng tính phàn nàn
hotheads debate
những người nóng tính tranh luận
hotheads speak
những người nóng tính nói chuyện
hotheads gather
những người nóng tính tụ tập
hotheads protest
những người nóng tính biểu tình
hotheads often react impulsively in heated discussions.
Những người nóng tính thường phản ứng bột phát trong các cuộc tranh luận gay gắt.
it's important to calm down hotheads before making decisions.
Điều quan trọng là phải làm dịu những người nóng tính trước khi đưa ra quyết định.
hotheads can escalate conflicts rather than resolve them.
Những người nóng tính có thể làm leo thang xung đột thay vì giải quyết chúng.
during the meeting, the hotheads interrupted each other frequently.
Trong cuộc họp, những người nóng tính thường xuyên ngắt lời nhau.
hotheads should learn to control their emotions in public.
Những người nóng tính nên học cách kiểm soát cảm xúc của họ trước công chúng.
hotheads often regret their words after a heated argument.
Những người nóng tính thường hối hận về lời nói của họ sau một cuộc tranh cãi gay gắt.
managing hotheads requires patience and understanding.
Quản lý những người nóng tính đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
hotheads may need to take a timeout to cool off.
Những người nóng tính có thể cần phải nghỉ giải lao để nguội đi.
some hotheads thrive on confrontation and drama.
Một số người nóng tính phát triển mạnh nhờ đối đầu và kịch tính.
hotheads can be a challenge in team environments.
Những người nóng tính có thể là một thách thức trong môi trường nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay