levelheaded approach
phong cách điềm tĩnh
levelheaded decision
quyết định điềm tĩnh
levelheaded thinking
tư duy điềm tĩnh
levelheaded person
người điềm tĩnh
levelheaded response
phản hồi điềm tĩnh
levelheaded judgment
phán đoán điềm tĩnh
levelheaded attitude
thái độ điềm tĩnh
levelheaded leader
nhà lãnh đạo điềm tĩnh
levelheaded evaluation
đánh giá điềm tĩnh
levelheaded analysis
phân tích điềm tĩnh
she remained levelheaded during the crisis.
Cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng.
it's important to be levelheaded when making decisions.
Điều quan trọng là phải giữ được sự bình tĩnh khi đưa ra quyết định.
his levelheaded approach helped resolve the conflict.
Cách tiếp cận bình tĩnh của anh ấy đã giúp giải quyết xung đột.
being levelheaded can lead to better outcomes.
Việc giữ được sự bình tĩnh có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
she is known for her levelheadedness in stressful situations.
Cô ấy nổi tiếng với sự bình tĩnh của mình trong những tình huống căng thẳng.
levelheaded leaders inspire confidence in their teams.
Các nhà lãnh đạo bình tĩnh truyền cảm hứng cho sự tự tin trong nhóm của họ.
his levelheaded nature makes him a great mediator.
Tính cách bình tĩnh của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người hòa giải viên tuyệt vời.
keep a levelheaded mindset to tackle challenges effectively.
Giữ một tư duy bình tĩnh để giải quyết các thử thách một cách hiệu quả.
levelheaded discussions can lead to productive solutions.
Những cuộc thảo luận bình tĩnh có thể dẫn đến những giải pháp hiệu quả.
she approached the situation with a levelheaded perspective.
Cô ấy tiếp cận tình huống với một quan điểm bình tĩnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay