| hiện tại phân từ | housebreaking |
housebreak dog
dạy chó đi vệ sinh
housebreak puppy
dạy chó con đi vệ sinh
housebreak method
phương pháp huấn luyện đi vệ sinh
housebreak technique
kỹ thuật huấn luyện đi vệ sinh
housebreak plan
kế hoạch huấn luyện đi vệ sinh
housebreak session
buổi huấn luyện đi vệ sinh
housebreak routine
thói quen huấn luyện đi vệ sinh
housebreak tips
mẹo huấn luyện đi vệ sinh
housebreak crate
chuồng huấn luyện đi vệ sinh
housebreak success
thành công trong việc huấn luyện đi vệ sinh
we need to housebreak the puppy before it can roam freely.
Chúng ta cần huấn luyện đi vệ sinh cho chú chó con trước khi nó có thể tự do đi lại.
it's important to housebreak your dog to avoid accidents indoors.
Điều quan trọng là huấn luyện chó của bạn đi vệ sinh để tránh những tai nạn trong nhà.
she spent weeks trying to housebreak her new puppy.
Cô ấy đã dành cả tuần để huấn luyện chú chó con mới của mình đi vệ sinh.
housebreaking a dog requires patience and consistency.
Việc huấn luyện chó đi vệ sinh đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán.
he used treats to housebreak his labrador.
Anh ấy dùng đồ ăn vặt để huấn luyện chó labrador của mình đi vệ sinh.
housebreaking can be challenging, but it's worth the effort.
Việc huấn luyện chó đi vệ sinh có thể là một thử thách, nhưng đáng công sức.
many owners struggle to housebreak their pets effectively.
Nhiều chủ nuôi gặp khó khăn trong việc huấn luyện thú cưng của họ đi vệ sinh một cách hiệu quả.
she followed a strict schedule to housebreak her dog.
Cô ấy tuân theo một lịch trình nghiêm ngặt để huấn luyện chó của mình đi vệ sinh.
housebreaking techniques vary depending on the dog's age.
Các kỹ thuật huấn luyện đi vệ sinh khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi của chó.
success in housebreaking often leads to a happier home.
Thành công trong việc huấn luyện chó đi vệ sinh thường dẫn đến một ngôi nhà hạnh phúc hơn.
housebreak dog
dạy chó đi vệ sinh
housebreak puppy
dạy chó con đi vệ sinh
housebreak method
phương pháp huấn luyện đi vệ sinh
housebreak technique
kỹ thuật huấn luyện đi vệ sinh
housebreak plan
kế hoạch huấn luyện đi vệ sinh
housebreak session
buổi huấn luyện đi vệ sinh
housebreak routine
thói quen huấn luyện đi vệ sinh
housebreak tips
mẹo huấn luyện đi vệ sinh
housebreak crate
chuồng huấn luyện đi vệ sinh
housebreak success
thành công trong việc huấn luyện đi vệ sinh
we need to housebreak the puppy before it can roam freely.
Chúng ta cần huấn luyện đi vệ sinh cho chú chó con trước khi nó có thể tự do đi lại.
it's important to housebreak your dog to avoid accidents indoors.
Điều quan trọng là huấn luyện chó của bạn đi vệ sinh để tránh những tai nạn trong nhà.
she spent weeks trying to housebreak her new puppy.
Cô ấy đã dành cả tuần để huấn luyện chú chó con mới của mình đi vệ sinh.
housebreaking a dog requires patience and consistency.
Việc huấn luyện chó đi vệ sinh đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán.
he used treats to housebreak his labrador.
Anh ấy dùng đồ ăn vặt để huấn luyện chó labrador của mình đi vệ sinh.
housebreaking can be challenging, but it's worth the effort.
Việc huấn luyện chó đi vệ sinh có thể là một thử thách, nhưng đáng công sức.
many owners struggle to housebreak their pets effectively.
Nhiều chủ nuôi gặp khó khăn trong việc huấn luyện thú cưng của họ đi vệ sinh một cách hiệu quả.
she followed a strict schedule to housebreak her dog.
Cô ấy tuân theo một lịch trình nghiêm ngặt để huấn luyện chó của mình đi vệ sinh.
housebreaking techniques vary depending on the dog's age.
Các kỹ thuật huấn luyện đi vệ sinh khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi của chó.
success in housebreaking often leads to a happier home.
Thành công trong việc huấn luyện chó đi vệ sinh thường dẫn đến một ngôi nhà hạnh phúc hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay