hovels

[Mỹ]/ˈhɒvəlz/
[Anh]/ˈhɑːvəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những ngôi nhà nhỏ, xây dựng kém chất lượng

Cụm từ & Cách kết hợp

run-down hovels

nhà ổ chuột xuống cấp

abandoned hovels

nhà ổ chuột bị bỏ rơi

crumbling hovels

nhà ổ chuột đổ nát

poor hovels

nhà ổ chuột tồi tàn

rural hovels

nhà ổ chuột ở nông thôn

dilapidated hovels

nhà ổ chuột cũ kỹ

makeshift hovels

nhà ổ chuột tạm bợ

isolated hovels

nhà ổ chuột bị cô lập

cramped hovels

nhà ổ chuột chật chội

forgotten hovels

nhà ổ chuột bị lãng quên

Câu ví dụ

the old hovel was falling apart.

Ngôi nhà ổ chuột cũ kỹ đang dần xuống cấp.

they lived in hovel-like conditions.

Họ sống trong những điều kiện giống như ở nhà ổ chuột.

the hovel was located on the outskirts of town.

Ngôi nhà ổ chuột nằm ở ngoại ô thị trấn.

she grew up in a hovel with her family.

Cô ấy lớn lên trong một ngôi nhà ổ chuột cùng với gia đình.

the hovel lacked basic amenities.

Ngôi nhà ổ chuột thiếu những tiện nghi cơ bản.

he described his childhood home as a hovel.

Anh ta mô tả ngôi nhà thời thơ ấu của mình là một ngôi nhà ổ chuột.

they were forced to live in a hovel after losing their home.

Họ bị buộc phải sống trong một túp lều sau khi mất nhà.

the hovel was a stark contrast to the luxurious mansion.

Ngôi nhà ổ chuột tương phản rõ rệt với khu nhà sang trọng.

many families were displaced and ended up in hovels.

Nhiều gia đình bị mất nhà và cuối cùng phải chuyển đến ở trong những ngôi nhà ổ chuột.

the hovel was a symbol of poverty in the area.

Ngôi nhà ổ chuột là biểu tượng của sự nghèo đói trong khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay