hoverflies

[Mỹ]/ˈhʌvəflaɪ/
[Anh]/ˈhʌvərflaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại ruồi giống như ong và được biết đến với khả năng lơ lửng trong không khí

Cụm từ & Cách kết hợp

hoverfly species

loài ruồi hoa

hoverfly behavior

hành vi của ruồi hoa

hoverfly larvae

ấu trùng ruồi hoa

hoverfly garden

vườn ruồi hoa

hoverfly pollination

sự thụ phấn của ruồi hoa

hoverfly identification

nhận dạng ruồi hoa

hoverfly habitat

môi trường sống của ruồi hoa

hoverfly mimicry

bắt chước của ruồi hoa

hoverfly adults

ruồi hoa trưởng thành

hoverfly diversity

đa dạng của ruồi hoa

Câu ví dụ

the hoverfly is often mistaken for a bee.

Ruồi hoa thường bị nhầm lẫn với ong.

hoverflies are important pollinators in gardens.

Ruồi hoa là những loài thụ phấn quan trọng trong vườn.

many hoverflies mimic the appearance of wasps.

Nhiều ruồi hoa bắt chước hình dạng của ong bắp chồi.

you can attract hoverflies by planting certain flowers.

Bạn có thể thu hút ruồi hoa bằng cách trồng một số loài hoa nhất định.

hoverflies are harmless and beneficial to the ecosystem.

Ruồi hoa vô hại và có lợi cho hệ sinh thái.

observing hoverflies can be a fun activity for kids.

Quan sát ruồi hoa có thể là một hoạt động thú vị cho trẻ em.

hoverflies lay their eggs in aphid colonies.

Ruồi hoa đẻ trứng trong các quần thể rệp.

photographers often capture images of hoverflies in flight.

Các nhiếp ảnh gia thường chụp ảnh ruồi hoa khi chúng bay.

hoverflies can be found in various habitats around the world.

Ruồi hoa có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới.

identifying hoverflies can help in understanding biodiversity.

Xác định ruồi hoa có thể giúp hiểu về đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay