howers

[Mỹ]/ˈhaʊərz/
[Anh]/ˈhaʊərz/

Dịch

Câu ví dụ

the store is open during business hours.

Cửa hàng mở cửa trong giờ làm việc.

she works long hours to finish the project.

Cô ấy làm việc nhiều giờ để hoàn thành dự án.

the office is closed outside office hours.

Văn phòng đóng cửa ngoài giờ làm việc.

doctors are available during visiting hours only.

Bác sĩ có mặt trong giờ thăm khám.

we provide customer support around the clock.

Chúng tôi cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7.

he billed the client by the hour.

Anh ấy tính phí khách hàng theo giờ.

the restaurant changes its opening hours on weekends.

Nhà hàng thay đổi giờ mở cửa vào cuối tuần.

many nurses work unsociable hours in hospitals.

Nhiều y tá làm việc vào những giờ không hợp lý trong bệnh viện.

please call back during normal working hours.

Vui lòng gọi lại trong giờ làm việc bình thường.

the library extends its opening hours during exam periods.

Thư viện kéo dài giờ mở cửa trong thời gian thi.

she spent hours studying for her final exams.

Cô ấy dành nhiều giờ để học cho các kỳ thi cuối cùng.

the power plant operates 24 hours a day.

Nhà máy điện hoạt động 24 giờ một ngày.

we'll discuss this matter during business hours.

Chúng ta sẽ thảo luận về vấn đề này trong giờ làm việc.

he waited for hours at the airport.

Anh ấy đã chờ hàng giờ ở sân bay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay