hrolves

[Mỹ]/hrɔlvz/
[Anh]/hrɔlvz/

Dịch

n.Hrolf (tên nam); Cũng được viết là Rollo

Cụm từ & Cách kết hợp

hrolves unite

hrolves hợp nhất

hrolves howl

hrolves hú

hrolves pack

hrolves bầy đàn

hrolves hunt

hrolves săn

hrolves roam

hrolves lang thang

hrolves gather

hrolves tụ tập

hrolves chase

hrolves đuổi bắt

hrolves run

hrolves chạy

hrolves watch

hrolves quan sát

hrolves lead

hrolves dẫn đầu

Câu ví dụ

hrolves are known for their loyalty and intelligence.

Những người hrolves nổi tiếng với lòng trung thành và trí thông minh.

many cultures have myths about hrolves and their behavior.

Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại về hrolves và hành vi của chúng.

hrolves often hunt in packs to catch their prey.

Những người hrolves thường săn mồi theo bầy để bắt được con mồi.

the howl of hrolves can be heard miles away.

Tiếng hú của hrolves có thể được nghe thấy cách xa nhiều dặm.

people often associate hrolves with wilderness and freedom.

Người ta thường liên kết hrolves với vùng hoang dã và tự do.

hrolves play a crucial role in maintaining ecosystem balance.

Những người hrolves đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.

studying hrolves helps us understand animal behavior better.

Nghiên cứu hrolves giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành vi của động vật.

hrolves are often depicted in literature and films.

Những người hrolves thường được miêu tả trong văn học và phim ảnh.

conservation efforts are important for protecting hrolves.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ hrolves.

hrolves symbolize strength and endurance in many cultures.

Những người hrolves tượng trưng cho sức mạnh và sự bền bỉ trong nhiều nền văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay