huckaback

[Mỹ]/ˈhʌkəˌbæk/
[Anh]/ˈhʌkəˌbæk/

Dịch

n. vải dệt lỏng lẻo, thường được sử dụng cho khăn; một loại vải bông hoặc vải lanh thô, lỏng.
Các dạng của từ
số nhiềuhuckabacks

Cụm từ & Cách kết hợp

huckaback towel

khăn huckaback

huckaback fabric

vải huckaback

huckaback weave

bện huckaback

huckaback cloth

vải huckaback

huckaback pattern

mẫu huckaback

huckaback design

thiết kế huckaback

huckaback napkin

khăn ăn huckaback

huckaback dishcloth

khăn lau bát huckaback

huckaback texture

bề mặt huckaback

huckaback towel set

bộ khăn huckaback

Câu ví dụ

she prefers huckaback towels for their absorbency.

Cô ấy thích khăn huckaback vì khả năng thấm hút của chúng.

huckaback fabric is often used in kitchen textiles.

Vải huckaback thường được sử dụng trong các sản phẩm dệt may nhà bếp.

the huckaback weave gives the cloth a unique texture.

Lớp đan huckaback mang lại cho vải một kết cấu độc đáo.

they bought huckaback dishcloths for their durability.

Họ đã mua khăn lau bát huckaback vì độ bền của chúng.

huckaback towels are ideal for drying dishes quickly.

Khăn huckaback rất lý tưởng để làm khô bát đĩa nhanh chóng.

she enjoys the rustic look of huckaback linens.

Cô ấy thích vẻ ngoài mộc mạc của vải lanh huckaback.

huckaback is also popular for making bathrobes.

Huckaback cũng phổ biến để làm áo choàng tắm.

he chose huckaback fabric for his new apron.

Anh ấy đã chọn vải huckaback cho tạp dề mới của mình.

the huckaback pattern adds charm to the kitchen.

Hoa văn huckaback thêm nét quyến rũ cho nhà bếp.

huckaback towels are a staple in many households.

Khăn huckaback là một món đồ thiết yếu trong nhiều gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay