| số nhiều | huckabacks |
huckaback towel
khăn huckaback
huckaback fabric
vải huckaback
huckaback weave
bện huckaback
huckaback cloth
vải huckaback
huckaback pattern
mẫu huckaback
huckaback design
thiết kế huckaback
huckaback napkin
khăn ăn huckaback
huckaback dishcloth
khăn lau bát huckaback
huckaback texture
bề mặt huckaback
huckaback towel set
bộ khăn huckaback
she prefers huckaback towels for their absorbency.
Cô ấy thích khăn huckaback vì khả năng thấm hút của chúng.
huckaback fabric is often used in kitchen textiles.
Vải huckaback thường được sử dụng trong các sản phẩm dệt may nhà bếp.
the huckaback weave gives the cloth a unique texture.
Lớp đan huckaback mang lại cho vải một kết cấu độc đáo.
they bought huckaback dishcloths for their durability.
Họ đã mua khăn lau bát huckaback vì độ bền của chúng.
huckaback towels are ideal for drying dishes quickly.
Khăn huckaback rất lý tưởng để làm khô bát đĩa nhanh chóng.
she enjoys the rustic look of huckaback linens.
Cô ấy thích vẻ ngoài mộc mạc của vải lanh huckaback.
huckaback is also popular for making bathrobes.
Huckaback cũng phổ biến để làm áo choàng tắm.
he chose huckaback fabric for his new apron.
Anh ấy đã chọn vải huckaback cho tạp dề mới của mình.
the huckaback pattern adds charm to the kitchen.
Hoa văn huckaback thêm nét quyến rũ cho nhà bếp.
huckaback towels are a staple in many households.
Khăn huckaback là một món đồ thiết yếu trong nhiều gia đình.
huckaback towel
khăn huckaback
huckaback fabric
vải huckaback
huckaback weave
bện huckaback
huckaback cloth
vải huckaback
huckaback pattern
mẫu huckaback
huckaback design
thiết kế huckaback
huckaback napkin
khăn ăn huckaback
huckaback dishcloth
khăn lau bát huckaback
huckaback texture
bề mặt huckaback
huckaback towel set
bộ khăn huckaback
she prefers huckaback towels for their absorbency.
Cô ấy thích khăn huckaback vì khả năng thấm hút của chúng.
huckaback fabric is often used in kitchen textiles.
Vải huckaback thường được sử dụng trong các sản phẩm dệt may nhà bếp.
the huckaback weave gives the cloth a unique texture.
Lớp đan huckaback mang lại cho vải một kết cấu độc đáo.
they bought huckaback dishcloths for their durability.
Họ đã mua khăn lau bát huckaback vì độ bền của chúng.
huckaback towels are ideal for drying dishes quickly.
Khăn huckaback rất lý tưởng để làm khô bát đĩa nhanh chóng.
she enjoys the rustic look of huckaback linens.
Cô ấy thích vẻ ngoài mộc mạc của vải lanh huckaback.
huckaback is also popular for making bathrobes.
Huckaback cũng phổ biến để làm áo choàng tắm.
he chose huckaback fabric for his new apron.
Anh ấy đã chọn vải huckaback cho tạp dề mới của mình.
the huckaback pattern adds charm to the kitchen.
Hoa văn huckaback thêm nét quyến rũ cho nhà bếp.
huckaback towels are a staple in many households.
Khăn huckaback là một món đồ thiết yếu trong nhiều gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay