huckabacks

[Mỹ]/'hʌkəˌbæks/
[Anh]/'hʌkəˌbæks/

Dịch

n. một loại vải lanh thô

Cụm từ & Cách kết hợp

huckabacks style

phong cách huckabacks

huckabacks pattern

mẫu huckabacks

huckabacks design

thiết kế huckabacks

huckabacks fabric

vải huckabacks

huckabacks texture

bề mặt huckabacks

huckabacks collection

bộ sưu tập huckabacks

huckabacks print

in huckabacks

huckabacks trend

xu hướng huckabacks

huckabacks item

mục huckabacks

huckabacks market

thị trường huckabacks

Câu ví dụ

huckabacks are often used in traditional crafts.

huckabacks thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.

she loves to collect huckabacks from different regions.

Cô ấy thích sưu tầm huckabacks từ nhiều vùng khác nhau.

huckabacks can be found at local markets.

Huckabacks có thể được tìm thấy tại các chợ địa phương.

many people enjoy using huckabacks for decoration.

Nhiều người thích sử dụng huckabacks để trang trí.

huckabacks come in various colors and patterns.

Huckabacks có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.

she learned to weave huckabacks from her grandmother.

Cô ấy đã học dệt huckabacks từ bà của mình.

huckabacks are a popular choice for handmade gifts.

Huckabacks là một lựa chọn phổ biến cho quà tặng tự làm.

he uses huckabacks to create unique fashion items.

Anh ấy sử dụng huckabacks để tạo ra các sản phẩm thời trang độc đáo.

huckabacks can add a rustic charm to any home.

Huckabacks có thể thêm nét quyến rũ mộc mạc cho bất kỳ ngôi nhà nào.

they organized a workshop to teach huckaback techniques.

Họ đã tổ chức một hội thảo để dạy các kỹ thuật huckaback.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay