game hud
HUD trò chơi
hud design
thiết kế HUD
custom hud
HUD tùy chỉnh
hud display
hiển thị HUD
hud elements
các yếu tố HUD
hud settings
cài đặt HUD
hud layout
bố cục HUD
minimal hud
HUD tối giản
hud overlay
lớp phủ HUD
hud update
cập nhật HUD
the hud displays important navigation information.
HUD hiển thị thông tin điều hướng quan trọng.
he adjusted the hud settings for better visibility.
Anh ấy đã điều chỉnh cài đặt HUD để có khả năng hiển thị tốt hơn.
the game features a customizable hud.
Trò chơi có tính năng HUD có thể tùy chỉnh.
she prefers a minimalist hud while gaming.
Cô ấy thích một HUD tối giản trong khi chơi game.
the hud showed the player's health and ammo count.
HUD hiển thị máu và số lượng đạn của người chơi.
developers often update the hud for user feedback.
Các nhà phát triển thường xuyên cập nhật HUD dựa trên phản hồi của người dùng.
he found the hud distracting during the race.
Anh ấy thấy HUD gây mất tập trung trong cuộc đua.
the aircraft's hud provides real-time data.
HUD của máy bay cung cấp dữ liệu thời gian thực.
she quickly learned to read the hud while flying.
Cô ấy nhanh chóng học cách đọc HUD khi bay.
the hud can be adjusted for different lighting conditions.
HUD có thể được điều chỉnh cho các điều kiện ánh sáng khác nhau.
game hud
HUD trò chơi
hud design
thiết kế HUD
custom hud
HUD tùy chỉnh
hud display
hiển thị HUD
hud elements
các yếu tố HUD
hud settings
cài đặt HUD
hud layout
bố cục HUD
minimal hud
HUD tối giản
hud overlay
lớp phủ HUD
hud update
cập nhật HUD
the hud displays important navigation information.
HUD hiển thị thông tin điều hướng quan trọng.
he adjusted the hud settings for better visibility.
Anh ấy đã điều chỉnh cài đặt HUD để có khả năng hiển thị tốt hơn.
the game features a customizable hud.
Trò chơi có tính năng HUD có thể tùy chỉnh.
she prefers a minimalist hud while gaming.
Cô ấy thích một HUD tối giản trong khi chơi game.
the hud showed the player's health and ammo count.
HUD hiển thị máu và số lượng đạn của người chơi.
developers often update the hud for user feedback.
Các nhà phát triển thường xuyên cập nhật HUD dựa trên phản hồi của người dùng.
he found the hud distracting during the race.
Anh ấy thấy HUD gây mất tập trung trong cuộc đua.
the aircraft's hud provides real-time data.
HUD của máy bay cung cấp dữ liệu thời gian thực.
she quickly learned to read the hud while flying.
Cô ấy nhanh chóng học cách đọc HUD khi bay.
the hud can be adjusted for different lighting conditions.
HUD có thể được điều chỉnh cho các điều kiện ánh sáng khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay