huer

[Mỹ]/hjʊə/
[Anh]/hjuːər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

không xác định: thuật ngữ không xác định; có thể là biến thể hoặc chính tả sai; có thể liên quan đến "hue" (màu sắc) hoặc ngữ cảnh "fish eye"
Các dạng của từ
số nhiềuhuers

Cụm từ & Cách kết hợp

coal huer

Vietnamese_translation

stone huer

Vietnamese_translation

wood huer

Vietnamese_translation

huering the rock

Vietnamese_translation

the huer worked

Vietnamese_translation

expert huer

Vietnamese_translation

huer at the mine

Vietnamese_translation

skilled huer

Vietnamese_translation

the huer

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay